Wuhan Three Towns vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 5-1 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 4, hòa 0, Shenzhen Ruby FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Trọng tài
- Zhen Wei
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 5' Marcão · N. Stanciu 1-0
- 18' Marcão
- 35' Marcão · Xie Pengfei 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Du Yuezheng ▼ Gao Lin
- 47' Mincheng Yuan
- 57' ▲ He Chao ▼ Xie Pengfei
- 57' ▲ Ademilson ▼ Marcão
- 60' ▲ Wang Yongpo ▼ Dai Wai-Tsun
- 60' ▲ Zheng Dalun ▼ Huang Ruifeng
- 61' Ademilson · Davidson 3-0
- 63' He Chao · Davidson 4-0
- 66' Davidson · Ren Hang 5-0
- 67' ▲ Zhang Wentao ▼ Ren Hang
- 67' ▲ Luo Senwen ▼ Zhang Xiaobin
- 68' Yeljan Shinar
- 69' ▲ Deng Zhuoxiang ▼ Davidson
- 75' ▲ Zhang Yuan II ▼ Pei Shuai
- 75' 5-1 F. Acheampong11m
- 78' Zhipeng Jiang
- 78' Zhipeng Jiang
- 81' ▲ Xu Haofeng ▼ Yuan Mincheng
- FT5-1
Đội hình
- 1Wu Fei 6.3
- 23Ren Hang ⇢ ▼ 67' 7.5
- 3Wallace 6.7
- 18Liu Yiming 6.9
- 20Gao Zhunyi 6.9
- 25Deng Hanwen 6.6
- 43N. Stanciu ⇢ 8.2
- 30Xie Pengfei ⇢ ▼ 57' 7.6
- 12Zhang Xiaobin ▼ 67' 7.0
- 13Marcão ⚽2 ▼ 57' 8.3
- 11Davidson ⚽ ⇢2 ▼ 69' 9.2
Dự bị 12
- 21He Chao ⚽ ▲ 57' 7.2
- 7Ademilson ⚽ ▲ 57' 7.2
- 19Zhang Wentao ▲ 67' 5.9
- 31Luo Senwen ▲ 67' 6.7
- 8Deng Zhuoxiang ▲ 69' 6.5
- 2Xiong Fei
- 16Yang Kuo
- 37Xu Haoyang
- 32Lü Haidong
- 35Wahaf Yusup'ali
- 10Sang Yifei
- 6Duan Yunzi
- 24Dong Chunyu 5.3
- 11Zhang Yuan I 6.6
- 21Jiang Zhipeng 6.0
- 6Pei Shuai ▼ 75' 6.3
- 5Lim Chai-Min 6.6
- 26Yuan Mincheng ▼ 81' 5.6
- 2Yeljan Shinar 6.3
- 30Huang Ruifeng ▼ 60' 6.3
- 8Dai Wai-Tsun ▼ 60' 6.2
- 29Gao Lin ▼ 46' 6.2
- 7F. Acheampong ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 33Du Yuezheng ▲ 46' 6.5
- 39Wang Yongpo ▲ 60' 6.5
- 16Zheng Dalun ▲ 60' 6.2
- 14Zhang Yuan II ▲ 75' 5.6
- 13Xu Haofeng ▲ 81' 6.6
- 20Liu Yue
- 32Ji Jiabao
- 17Fu Hao
- 25Mi Haolun
- 35Lu Wentao
- 23Wu Xingyu
- 19Xu Yue
Thống kê
01⚑4
⚑221
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm11
7Trúng đích2
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
405Chuyền bóng350
337Chuyền chính xác277
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
100Ghi được29
35Thủng lưới72
2.63Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn19
51Hiệp hai13