Shenzhen Ruby FC vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 1-2 Wuhan Zall tại Super League, 30 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 4, hòa 1, Wuhan Zall thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Trọng tài
- Wang Di
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- LLWLL Wuhan Zall
- 3' Bruno Vianaphản lưới 1-0
- 29' 1-1 Xu Dong · Hu Rentian
- 37' ▲ Xu Yue ▼ Liu Yue
- 41' Yue Xu
- HT1-1
- 53' Romain Alessandrini
- 62' ▲ Huang Ruifeng ▼ Sun Ke
- 75' ▲ Nie Aoshuang ▼ Zhang Huajun
- 79' Chae-min Im
- 79' Bruno Viana
- 85' 1-2 F. Brown Forbes11m
- 88' ▲ Zhang Yuan I ▼ Yeljan Shinar
- 90'+1 Zhang Zhenqiang
- 90'+3 ▲ Wang Jingbin ▼ F. Brown Forbes
- FT1-2
Đội hình
- 24Dong Chunyu 6.3
- 27Yang Boyu 6.3
- 5Lim Chai-Min 6.7
- 25Mi Haolun 6.2
- 2Yeljan Shinar ▼ 88' 6.3
- 38Sun Ke ▼ 62' 7.0
- 28Li Yuanyi 6.9
- 16Zheng Dalun 6.5
- 14Zhang Yuan II
- 20Liu Yue ▼ 37' 5.9
- 10R. Alessandrini 6.6
Dự bị 12
- 19Xu Yue ▲ 37' 6.3
- 30Huang Ruifeng ▲ 62' 6.9
- 11Zhang Yuan I ▲ 88' 6.9
- 3Jin Qiang
- 13Xu Haofeng
- 35Lu Wentao
- 31Wei Minzhe
- 18Chen Xiangyu
- 23Wu Xingyu
- 26Yuan Mincheng
- 12Liao Lei
- 39Wang Yongpo
- 22Zhang Zhenqiang 6.7
- 2Li Peng 6.7
- 28Xu Dong ⚽ 6.9
- 5Bruno Viana 6.9
- 32Chen Yuhao 7.2
- 16A. Kajević 7.0
- 11Hu Rentian ⇢ 7.2
- 33Ye Chongqiu 6.9
- 17Zhang Huajun ▼ 75' 6.6
- 10F. Brown Forbes ⚽ ▼ 90' 7.0
- 19Hu Jinghang 6.3
Dự bị 12
- 18Nie Aoshuang ▲ 75' 6.7
- 21Wang Jingbin ▲ 90'
- 24Hu Jiali
- 39Nihmat Nihat
- 12Liu Shangkun
- 37Liu Junxian
- 29Wen Da
- 23Gao Xiang
- 42Li Da
- 3Han Xuan
- 36Huang Xuheng
- 6Li Chao
Thống kê
03⚑3
⚑620
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
275Chuyền bóng636
196Chuyền chính xác546
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
29Ghi được36
72Thủng lưới73
0.85Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn27
13Hiệp hai17