Wuhan Zall vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 1 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 5, hòa 1, Shenzhen Ruby FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Dongxihu Sports Centre, Wuhan
- Trọng tài
- Lei Zhang, China
- Phong độ
- LLWLL Wuhan Zall
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 28' Qiang Jin
- 31' ▲ Zhou Tong ▼ Jiang Zilei
- 42' Léo Baptistão · Zhou Tong 1-0
- 44' ▲ Gan Chao ▼ Chen Fujun
- HT1-0
- 70' ▲ Li Chao ▼ Han Pengfei
- 71' Yi Liu
- 85' Qiao Wei
- 88' ▲ Zhou Xin ▼ Li Yuanyi
- 90'+2 ▲ Ai Zhibo ▼ Liu Yun
- 90' ▲ Zu Pengchao ▼ Zhou Xin
- 90'+5 Ming Tian · J. Kouassi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16Dong Chunyu 6.7
- 5Han Pengfei ▼ 70' 7.1
- 22Liao Junjian 6.7
- 15Ming Tian ⚽ 8.2
- 3Liu Yi 6.8
- 18Song Zhiwei 6.9
- 20Li Hang 6.7
- 21Jiang Zilei ▼ 31' 6.8
- 26Liu Yun ▼ 90'
- 17J. Kouassi ⇢ 7.9
- 10Léo Baptistão ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 11Zhou Tong ▲ 31' 7.1
- 6Li Chao ▲ 70'
- 4Ai Zhibo ▲ 90'
- 2Huang Bowen
- 12Wang Zhifeng
- 33Chang Feiya
- 19Nie Aoshuang
- 23Guo Wei 6.5
- 4Qiao Wei 6.2
- 14C. M'Bengue 6.5
- 15Ge Zhen 6.8
- 10O. Selnæs 6.9
- 31Li Yuanyi ▼ 88' 6.5
- 26Jin Qiang 6.6
- 25Wang Peng
- 32Chen Fujun ▼ 44' 6.3
- 11Zhang Yuan 6.2
- 9H. Preciado 6.7
Dự bị 7
- 39Gan Chao ▲ 44' 6.8
- 17Zhou Xin ▲ 88'
- 27Zu Pengchao ▲ 90'
- 30Cui Min
- 3Lü Haidong
- 16Zhou Yajun
- 29Wang Dalong
Thống kê
01⚑1
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi27
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
306Chuyền bóng472
227Chuyền chính xác364
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
42Ghi được31
44Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai18