Shenzhen Ruby FC vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 4-4 Wuhan Zall tại Super League, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shenzhen Ruby FC thắng 4, hòa 1, Wuhan Zall thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
- Trọng tài
- Yinhao Shen, China
- Phong độ
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- LLWLL Wuhan Zall
- 8' Yiming Liu
- 15' 0-1 Rafael Silva · Zhou Tong
- 24' 0-2 Wang Kai · Liu Yun
- 40' 0-3 J. Kouassi · Han Pengfei
- HT0-3
- 46' ▲ Léo Baptistão ▼ Liu Yun
- 46' J. Mary · H. Preciado 1-3
- 48' Pengfei Han
- 54' Harold Preciado
- 64' ▲ Wang Chengkuai ▼ Li Yuanyi
- 67' 1-4 Léo Baptistão
- 69' ▲ Zhou Xin ▼ Xiang Baixu
- 74' J. Mary · Lü Haidong 2-4
- 75' ▲ Dyego Sousa ▼ H. Preciado
- 76' Wang Chengkuai · Dyego Sousa 3-4
- 78' ▲ Li Chao ▼ Han Pengfei
- 78' Wang Chengkuai · Dyego Sousa 4-4
- 81' ▲ Song Zhiwei ▼ Wang Kai
- 84' Léo Baptistão
- 90' Zhen Ge
- FT4-4
Đội hình
- 23Guo Wei 6.9
- 15Ge Zhen 6.2
- 24Liu Yiming 5.9
- 3Lü Haidong ⇢ 6.8
- 10O. Selnæs 7.1
- 31Li Yuanyi ▼ 64' 6.7
- 33Gao Tianyi 6.5
- 21Cai Jingyuan 7.3
- 9H. Preciado ⇢ ▼ 75' 6.7
- 58Xiang Baixu ▼ 69' 6.0
- 12J. Mary ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 19Wang Chengkuai ▲ 64'
- 17Zhou Xin ▲ 69' 6.5
- 40Dyego Sousa ▲ 75' 7.9
- 16Zhou Yajun
- 26Jin Qiang
- 32Chen Fujun
- 42Yeljan Shinar
- 16Dong Chunyu 6.3
- 4Ai Zhibo 6.5
- 5Han Pengfei ⇢ ▼ 78' 6.5
- 15Ming Tian 6.3
- 3Liu Yi ⇢ 6.7
- 24Wang Kai ▼ 81'
- 11Zhou Tong ⇢ 6.7
- 20Li Hang 6.2
- 26Liu Yun ▼ 46'
- 17J. Kouassi ⚽ 8.2
- 9Rafael Silva ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 10Léo Baptistão ⚽ ▲ 46' 7.1
- 6Li Chao ▲ 78'
- 18Song Zhiwei ▲ 81' 6.5
- 21Jiang Zilei
- 7Luo Yi
- 23Sun Shoubo
- 33Chang Feiya
Thống kê
03⚑4
⚑720
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm16
7Trúng đích9
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
421Chuyền bóng252
357Chuyền chính xác178
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
31Ghi được42
60Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.35
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai25