Shandong Luneng
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Wuhan Zall

Shandong Luneng vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 5-0 Wuhan Zall tại Super League, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 0, Wuhan Zall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 27
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Trọng tài
Shi Zhenlu
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LLWLL Wuhan Zall
  1. 5' Cryzan · Jadson 1-0
  2. 19' Chen Pu · Moisés 2-0
  3. 35' Moisés · Chen Pu 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Liu Yang Zheng Zheng
  6. 46' Nihmat Nihat Nie Aoshuang
  7. 46' Huang Xuheng Xu Dong
  8. 61' Huang Cong M. Fellaini
  9. 66' Hu Rentian Zhang Huajun
  10. 66' Hu Jinghang Wen Da
  11. 68' Abudulam Abdurasul · Moisés 4-0
  12. 69' Wu Xinghan Chen Pu
  13. 69' Zhao Jianfei Jadson
  14. 69' Guo Tianyu Abudulam Abdurasul
  15. 79' Liu Shangkun Chen Yuhao
  16. 79' Guo Tianyu · Ji Xiang 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hao Wei
  1. 1Li Guanxi 7.2
  2. 5Zheng Zheng ▼ 46' 7.0
  3. 27Shi Ke 7.7
  4. 4Jadson ▼ 69' 7.2
  5. 16Li Hailong 7.7
  6. 25M. Fellaini ▼ 61' 7.2
  7. 10Moisés ⇢2 9.9
  8. 37Ji Xiang 7.7
  9. 29Chen Pu ▼ 69' 8.3
  10. 30Abudulam Abdurasul ▼ 69' 7.2
  11. 9Cryzan 7.6

Dự bị 12

  1. 11Liu Yang ▲ 46' 6.9
  2. 34Huang Cong ▲ 61' 7.0
  3. 17Wu Xinghan ▲ 69' 6.5
  4. 31Zhao Jianfei ▲ 69' 6.7
  5. 7Guo Tianyu ▲ 69' 7.3
  6. 26Yi Xianlong
  7. 21Liu Binbin
  8. 13Zhang Chi
  9. 23Hao Haiyi
  10. 15Qi Tianyu
  11. 35Dai Lin
  12. 39Song Long
Wuhan Zall Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Li Jinyu
  1. 22Zhang Zhenqiang 5.3
  2. 28Xu Dong ▼ 46' 6.0
  3. 3Han Xuan 6.9
  4. 32Chen Yuhao ▼ 79' 5.5
  5. 42Li Da 5.9
  6. 33Ye Chongqiu 6.7
  7. 18Nie Aoshuang ▼ 46' 6.2
  8. 24Hu Jiali 6.0
  9. 17Zhang Huajun ▼ 66' 6.2
  10. 21Wang Jingbin 6.6
  11. 29Wen Da ▼ 66' 6.5

Dự bị 8

  1. 39Nihmat Nihat ▲ 46' 6.9
  2. 36Huang Xuheng ▲ 46' 6.7
  3. 11Hu Rentian ▲ 66' 6.3
  4. 19Hu Jinghang ▲ 66' 6.6
  5. 12Liu Shangkun ▲ 79' 6.9
  6. 6Li Chao
  7. 37Liu Junxian
  8. 23Gao Xiang

Thống kê

006
300
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm6
7Trúng đích1
11Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Cứu thua1
656Chuyền bóng415
578Chuyền chính xác329
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
34 91 - 28 +63 78
2
Shandong Luneng
34 87 - 29 +58 78
3
Zhejiang Professional F.C.
34 64 - 28 +36 65
4
SHANGHAI SIPG
34 55 - 25 +30 65
5
Chengdu Better City
34 49 - 28 +21 65
6
Henan Jianye
34 60 - 32 +28 59
7
Bắc Kinh Quốc An
34 57 - 49 +8 58
8
Tianjin Teda
34 45 - 42 +3 49
9
Meizhou Kejia
34 43 - 41 +2 49
10
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
34 42 - 34 +8 47
11
Dalian Aerbin
34 49 - 53 -4 45
12
Shijiazhuang Y. J.
34 47 - 51 -4 44
13
Changchun Yatai
34 49 - 50 -1 44
14
Shenzhen Ruby FC
34 29 - 74 -45 30
15
Guangzhou R&F
34 32 - 62 -30 23
16
Wuhan Zall
34 34 - 71 -37 19
17
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
34 24 - 63 -39 17
18
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
34 18 - 115 -97 -3
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
104Ghi được36
55Thủng lưới73
2.26Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu