Wuhan Zall
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Shandong Luneng

Wuhan Zall vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-1 Shandong Luneng tại Super League, 15 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 1, hòa 0, Shandong Luneng thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Dongxihu Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Li Ma, China
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
WLWLD Shandong Luneng
  1. 19' 0-1 Moisés
  2. 23' Ming Tian 1-1
  3. 28' Liu Yun · Ming Tian 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Zhang Chi Chen Zhechao
  6. 49' Hao Junmin
  7. 58' Rafael Silva Léo Baptistão
  8. 60' Liu Junshuai
  9. 62' G. Pellè M. Fellaini
  10. 72' Chang Feiya Wang Kai
  11. 79' Zhiwei Song
  12. 80' Zhou Haibin Wang Tong
  13. 87' Yao Hanlin J. Kouassi
  14. FT2-1

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Li Tie
  1. 16Dong Chunyu 7.1
  2. 4Ai Zhibo 6.6
  3. 22Liao Junjian 6.5
  4. 15Ming Tian 8.1
  5. 25S. M'Bia 6.4
  6. 24Wang Kai ▼ 72'
  7. 18Song Zhiwei 5.8
  8. 20Li Hang 7.6
  9. 26Liu Yun
  10. 17J. Kouassi ▼ 87' 6.6
  11. 10Léo Baptistão ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 9Rafael Silva ▲ 58' 6.8
  2. 33Chang Feiya ▲ 72' 6.4
  3. 8Yao Hanlin ▲ 87' 6.7
  4. 6Li Chao
  5. 23Sun Shoubo
  6. 19Nie Aoshuang
  7. 11Zhou Tong
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 14Wang Dalei 6.1
  2. 5Zheng Zheng 6.7
  3. 6Wang Tong ▼ 80'
  4. 3Liu Junshuai 6.2
  5. 11Liu Yang
  6. 25M. Fellaini ▼ 62' 6.4
  7. 22Hao Junmin 6.3
  8. 30Moisés 8.6
  9. 45Chen Zhechao ▼ 46' 6.2
  10. 23Roger Guedes 6.7
  11. 36Duan Liuyu 7.2

Dự bị 7

  1. 13Zhang Chi ▲ 46' 6.7
  2. 9G. Pellè ▲ 62' 7.0
  3. 18Zhou Haibin ▲ 80' 6.5
  4. 34Huang Cong
  5. 21Liu Binbin 6.3
  6. 32Tian Xin
  7. 20Han Rongze

Thống kê

013
220
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc2
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
365Chuyền bóng467
285Chuyền chính xác382
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
42Ghi được83
44Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu