Wuhan Zall
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Shijiazhuang Y. J.

Wuhan Zall vs Shijiazhuang Y. J.

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 4-2 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 5, hòa 1, Shijiazhuang Y. J. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Li Haixin
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
  1. 16' Zichang Huang
  2. 18' 0-1 O. Maritu · Zheng Kaimu
  3. 27' Yang Boyu · Hao Junmin 1-1
  4. 37' Hao Fang
  5. 42' Anderson Lopes11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 50' 2-2 Yang Yun · Zang Yifeng
  8. 59' Anderson Lopes · Hao Junmin 3-2
  9. 63' Huang Zichang 4-2
  10. 64' Bughrahan Skandar Abduhamit Abdugheni
  11. 68' Kaimu Zheng
  12. 74' Ye Chongqiu Huang Zichang
  13. 75' A. Senghor Zang Yifeng
  14. 78' Yun Yang
  15. 78' Chen Yuhao Fang Hao
  16. 90'+2 Liu Junxian Liu Yun
  17. FT4-2

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Li Jinyu
  1. 1Wang Zhifeng 7.2
  2. 27Yang Boyu 7.2
  3. 22Liao Junjian 6.3
  4. 21Li Yang 6.6
  5. 3Zhao Honglüe 6.9
  6. 28Hao Junmin ⇢2 8.5
  7. 5Tian Yinong 6.9
  8. 11Huang Zichang ▼ 74' 7.7
  9. 26Liu Yun ▼ 90' 6.7
  10. 44Anderson Lopes ⚽2 8.2
  11. 18Fang Hao ▼ 78' 6.2

Dự bị 12

  1. 33Ye Chongqiu ▲ 74' 6.7
  2. 32Chen Yuhao ▲ 78' 6.9
  3. 37Liu Junxian ▲ 90'
  4. 8Yao Hanlin
  5. 13Dong Xuesheng
  6. 23Gao Xiang
  7. 20Li Hang
  8. 45Lin Guoyu
  9. 19Keweser Xamixidin
  10. 6Li Chao
  11. 7Luo Yi
  12. 12Liu Shangkun
Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Šapurić
  1. 14Shao Puliang 5.7
  2. 6Yang Yun 7.2
  3. 13S. Sunzu 6.5
  4. 30Liu Yang 6.3
  5. 16Zheng Kaimu 6.6
  6. 11Xie Pengfei 7.0
  7. 22Guo Hao 6.3
  8. 18Zheng Zhiyun 6.6
  9. 24Abduhamit Abdugheni ▼ 64' 6.5
  10. 7Zang Yifeng ▼ 75' 6.9
  11. 39O. Maritu 7.9

Dự bị 12

  1. 37Bughrahan Skandar ▲ 64' 6.7
  2. 28A. Senghor ▲ 75' 7.0
  3. 19Liao Chengjian
  4. 12Luo Jing
  5. 33Zhang Xiangshuo
  6. 29Han Feng
  7. 31Chen Zhongliu
  8. 15Sabit Abdusalam
  9. 23Yang Yiming
  10. 5Yan Zihao
  11. 8Lin Chuangyi
  12. 20Liu Xinyu

Thống kê

023
820
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
313Chuyền bóng533
243Chuyền chính xác467
78%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được31
33Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu