Shijiazhuang Y. J. vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 1-2 Wuhan Zall tại Super League, 11 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 4, hòa 1, Wuhan Zall thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · 15th Place Final
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Kim Hee-Gon
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- LLWLL Wuhan Zall
- 15' 0-1 J. Kouassi
- 26' ▲ Liu Xinyu ▼ Liu Chaoyang
- 33' ▲ Yang Yiming ▼ Liao Chengjian
- HT0-1
- 46' ▲ O. Maritu ▼ Rômulo
- 46' ▲ Chen Zitong ▼ Zhong Jiyu
- 54' Matheus Nascimento · Chen Pu 1-1
- 59' ▲ Hu Jinghang ▼ Dong Xuesheng
- 74' ▲ Zhou Tong ▼ Wang Kai
- 74' ▲ Li Hang ▼ Liu Yun
- 86' 1-2 J. Kouassi
- 87' Jean Evrard Kouassi
- 88' ▲ Wang Zihao ▼ Chen Pu
- 89' Hu Jinghang
- 90' ▲ Han Pengfei ▼ Hu Jinghang
- FT1-2
Đội hình
- 1Zhang Zhenqiang 6.5
- 3Cao Xuan 6.6
- 13S. Sunzu 7.2
- 19Liao Chengjian ▼ 33' 6.3
- 5Zhao Jianfei 6.6
- 8Rômulo ▼ 46' 6.7
- 22Zhong Jiyu ▼ 46' 6.9
- 21Chen Pu ⇢ ▼ 88' 7.0
- 25Liu Chaoyang ▼ 26' 6.5
- 10Matheus Nascimento ⚽ 7.3
- 11Muriqui 6.6
Dự bị 12
- 20Liu Xinyu ▲ 26' 6.7
- 23Yang Yiming ▲ 33' 6.7
- 9O. Maritu ▲ 46' 6.7
- 4Chen Zitong ▲ 46' 6.3
- 17Wang Zihao ▲ 88' 6.3
- 6Yang Yun
- 32Chen Zeng
- 26Guo Yunqi
- 27Liu Ziming
- 28Deng Yubiao
- 29Han Feng
- 2Wang Peng II
- 16Dong Chunyu 6.5
- 30Daniel Carriço 6.9
- 22Liao Junjian 7.0
- 15Ming Tian 6.6
- 3Liu Yi 6.9
- 24Wang Kai ▼ 74' 6.9
- 39Cong Zhen 6.9
- 26Liu Yun ▼ 74' 6.9
- 31Dong Xuesheng ▼ 59' 6.5
- 17J. Kouassi ⚽2 8.3
- 10Léo Baptistão 6.9
Dự bị 12
- 19Hu Jinghang ▲ 59' 6.7
- 11Zhou Tong ▲ 74' 6.5
- 20Li Hang ▲ 74' 6.6
- 5Han Pengfei ▲ 90'
- 4Ai Zhibo
- 29Zhang Chenglin
- 8Yao Hanlin
- 6Li Chao
- 23Sun Shoubo
- 21Jiang Zilei
- 32O. Martins
- 7Luo Yi
Thống kê
00⚑3
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
1Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị0
17Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
323Chuyền bóng435
234Chuyền chính xác337
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
25Trận đấu28
30Ghi được34
37Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai13