Wuhan Zall vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 0-0 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 5, hòa 1, Shijiazhuang Y. J. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · 15th Place Final
- Sân vận động
- Jinzhou Stadium, Dalian
- Trọng tài
- Ma Ning
- Phong độ
- LLWLL Wuhan Zall
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 21' Oscar Taty Maritu
- 26' Kai Wang
- 44' Jianfei Zhao
- HT0-0
- 46' ▲ Li Hang ▼ Wang Kai
- 46' ▲ O. Martins ▼ Hu Jinghang
- 50' Peng Wang
- 55' Yun Liu
- 75' Piao Shihao
- 80' ▲ Wang Zihao ▼ Zhong Jiyu
- 81' Liao Junjian
- 84' Zhiyun Zheng
- 90'+2 ▲ Dong Xuesheng ▼ O. Martins
- FT0-0
Đội hình
- 16Dong Chunyu 6.9
- 30Daniel Carriço 7.3
- 29Zhang Chenglin 6.9
- 22Liao Junjian 7.2
- 15Ming Tian 6.7
- 24Wang Kai ▼ 46' 7.2
- 39Cong Zhen 6.9
- 26Liu Yun 7.0
- 17J. Kouassi 6.9
- 10Léo Baptistão 7.0
- 19Hu Jinghang ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 20Li Hang ▲ 46' 6.3
- 32O. Martins ▲ 46' 6.3
- 31Dong Xuesheng ▲ 90'
- 5Han Pengfei
- 4Ai Zhibo
- 6Li Chao
- 23Sun Shoubo
- 11Zhou Tong
- 41Chen Ao
- 7Luo Yi
- 21Jiang Zilei
- 8Yao Hanlin
- 1Zhang Zhenqiang 6.9
- 3Cao Xuan 6.9
- 13S. Sunzu 7.5
- 33Piao Shihao 6.9
- 5Zhao Jianfei 6.9
- 18Zheng Zhiyun 6.9
- 15Wang Peng I 6.6
- 22Zhong Jiyu ▼ 80' 6.7
- 10Matheus Nascimento 6.9
- 11Muriqui 7.0
- 9O. Maritu 6.7
Dự bị 12
- 17Wang Zihao ▲ 80' 6.3
- 2Wang Peng II 6.6
- 29Han Feng
- 21Chen Pu
- 25Liu Chaoyang
- 27Liu Ziming
- 23Yang Yiming
- 4Chen Zitong
- 28Deng Yubiao
- 8Rômulo
- 20Liu Xinyu
- 6Yang Yun
Thống kê
03⚑4
⚑450
61%Kiểm soát bóng39%
4Dứt điểm6
0Trúng đích0
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
427Chuyền bóng270
348Chuyền chính xác191
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu25
34Ghi được30
35Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai14