Nantong Haimen Codion
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Taishan II

Nantong Haimen Codion vs Shandong Taishan II

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 2-2 Shandong Taishan II tại League Two, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 1, hòa 3, Shandong Taishan II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 22
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWDDD Nantong Haimen Codion
DDWLD Shandong Taishan II
  1. 22' Zheng Lei · Yin Hanlong 1-0
  2. 32' Xu Kunxing Wang Yubo
  3. HT1-0
  4. 46' Yan Ge Xu Yuese
  5. 46' Wang Bowen Cao Yuetao
  6. 46' Hao Fubo X. Li
  7. 46' Deng Zhiwen Guo Xin
  8. 54' J. Lu K. He
  9. 55' Chen Weijing Pei Guoguang
  10. 58' 1-1 J. Lu
  11. 65' Bai Xianyi
  12. 67' B. Qi Bai Xianyi
  13. 68' Deng Zhiwen
  14. 69' Zhang Xuyao Li Yuanjie
  15. 78' Li Junpeng
  16. 81' Yan Ge11m 2-1
  17. 82' Yang Yang Ma Yinhao
  18. 87' Cheng Yi Yin Hanlong
  19. 90'+7 Wang Tianyou Qi Qiancheng
  20. 90' 2-2 Yang Yang
  21. FT2-2

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Baoan Cui
  1. 22Xie Gongbo
  2. 23Yu Hang
  3. 17Bai Xianyi ▼ 67'
  4. 32Qi Dan
  5. 54Wang Yubo ▼ 32'
  6. 6Yin Hanlong ▼ 87'
  7. 19Zheng Lei
  8. 8Cheng Xin
  9. 11Pei Guoguang ▼ 55'
  10. 39Cao Yuetao ▼ 46'
  11. 7Xu Yuese ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 26Liang Zhenfu
  2. 12Sun Qinan
  3. 41Ding Jianhua
  4. 46Xu Kunxing ▲ 32'
  5. 4Kang Ruiyang
  6. 21Chen Weijing ▲ 55'
  7. 42Wu Yucheng
  8. 9Yan Ge ▲ 46'
  9. 53Cheng Yi ▲ 87'
  10. 18Tan Jingbo
  11. 16Wang Bowen ▲ 46'
  12. 30B. Qi ▲ 67'
Shandong Taishan II
  1. 50Fu Zhenhao
  2. 5Li Junpeng
  3. 44Qi Qiancheng ▼ 90'
  4. 55He Bingzhuang
  5. 18X. Li ▼ 46'
  6. 29Ma Yinhao ▼ 82'
  7. 40Mei Shuaijun
  8. 8K. He ▼ 54'
  9. 14Guo Xin ▼ 46'
  10. 7Li Yuanjie ▼ 69'
  11. 43Y. Wang

Dự bị 11

  1. 13I. Ilham
  2. 21Niu Bowei
  3. 39Yusupjan Shemshidin
  4. 23Wang Tianyou ▲ 90'
  5. 60Hao Fubo ▲ 46'
  6. 2Deng Zhiwen ▲ 46'
  7. 4Hu Hangming
  8. 22Zhang Xuyao ▲ 69'
  9. 48Yang Yang ▲ 82'
  10. 27Bao Kaiwen
  11. 41J. Lu ▲ 54'

Thống kê

01
20

So sánh

8Trận đấu7
10Ghi được11
8Thủng lưới8
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu