Nantong Haimen Codion vs Shandong Taishan II
Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 1-2 Shandong Taishan II tại League Two, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 1, hòa 3, Shandong Taishan II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 17
- Sân vận động
- Haimen Sports Center Stadium, Nantong
- Phong độ
- WWDDD Nantong Haimen Codion
- DDWLD Shandong Taishan II
- 9' Luo Hanbowen 1-0
- 16' J. Lu
- 45'+1 X. Li
- 45' 1-1 Mustapa Tash · Peng Xiao
- HT1-1
- 46' ▲ Wang Bowen ▼ Cao Yuetao
- 46' ▲ Chen Weijing ▼ Li Xiancheng
- 46' ▲ Pei Guoguang ▼ Jin Hang
- 46' ▲ Zhang Yutong ▼ Lu Junwei
- 54' Cheng Xin
- 54' ▲ Yin Jiaxi ▼ Mei Shuaijun
- 54' ▲ Wang Jiancong ▼ Imran Memet
- 55' ▲ Tan Jingbo ▼ Bai Xianyi
- 65' ▲ Yan Ge ▼ Yin Hanlong
- 65' ▲ Peng Yixiang ▼ Yan Hengye
- 74' 1-2 Peng Yixiang · Yin Jiaxi
- 82' B. Wang
- 89' Liu Qiwei
- 90'+5 ▲ Gong Ruicong ▼ Peng Xiao
- FT1-2
Đội hình
- 55Liang Zhenfu
- 10Li Xiancheng ▼ 46'
- 2Luo Hanbowen
- 3Yu Jiawei
- 32Qi Dan
- 60Yin Hanlong ▼ 65'
- 19Zheng Lei
- 17Bai Xianyi ▼ 55'
- 50Cheng Xin
- 29Jin Hang ▼ 46'
- 45Cao Yuetao ▼ 46'
Dự bị 12
- 43Wang Bowen ▲ 46'
- 49Chen Weijing ▲ 46'
- 26Pei Guoguang ▲ 46'
- 42Tan Jingbo ▲ 55'
- 9Yan Ge ▲ 65'
- 52Xie Gongbo
- 59Dai Yuanji
- 56Sun Qi'nan
- 46Ji Sangnan
- 53Cheng Yi
- 21Huang Jiang Daya
- 41Guo Kainan
- 51Liu Qiwei
- 69Mustapa Tash
- 64Peng Xiao ▼ 90'
- 68Shi Songchen
- 63Yan Hengye ▼ 65'
- 66He Bingzhuang
- 45Chen Zeshi
- 59Mei Shuaijun ▼ 54'
- 44Imran Memet ▼ 54'
- 60Yusup Amut
- 52Lu Junwei ▼ 46'
Dự bị 12
- 72Zhang Yutong ▲ 46'
- 65Yin Jiaxi ▲ 54'
- 42Wang Jiancong ▲ 54'
- 58Peng Yixiang ▲ 65'
- 71Gong Ruicong ▲ 90'
- 46Tang Rui
- 67Liu Qingchang
- 47He Kanghua
- 56Jing Xinbo
- 55Zhang Yingkai
- 70Luan Yi
- 49Ezher Tashmemet
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
35Ghi được34
43Thủng lưới26
1.21Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai16