Shandong Taishan II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nantong Haimen Codion

Shandong Taishan II vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Shandong Taishan II 2-2 Nantong Haimen Codion tại League Two, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Taishan II thắng 1, hòa 3, Nantong Haimen Codion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 1
Sân vận động
Zoucheng Sports Center, Zoucheng
Phong độ
DWLDD Shandong Taishan II
WWDDD Nantong Haimen Codion
  1. 1' H. Wang 1-0
  2. 20' Long Tingwei
  3. 34' Mei Shuaijun Long Tingwei
  4. 45' 1-1 Pei Guoguang · Dai Yuanji
  5. HT1-1
  6. 46' He Bingzhuang K. He
  7. 48' 1-2 Yan Ge · Dai Yuanji
  8. 55' H. Wang · Tang Rui 2-2
  9. 57' Sun Qinan
  10. 68' Y. Peng Yan Hengye
  11. 68' J. Lu Tang Rui
  12. 70' Xu Yuese Pei Guoguang
  13. 81' Sun Qinan
  14. 81' Sun Qinan
  15. 85' Y. Zhang H. Wang
  16. 86' Xu Kunxing Cheng Yi
  17. 86' Luo Dongping Cheng Xin
  18. 88' Ding Jianhua Yan Ge
  19. FT2-2

Đội hình

Shandong Taishan II HLV: Yunfei Chu
  1. 51Liu Qiwei
  2. 64Yang Ruiqi
  3. 62Fu Yuxuan
  4. 61Qi Qiancheng
  5. 46Tang Rui ▼ 68'
  6. 65Yin Jiaxi
  7. 60Yusupjan Shemshidin
  8. 47K. He ▼ 46'
  9. 9Yan Hengye ▼ 68'
  10. 57H. Wang ▼ 85'
  11. 67Long Tingwei ▼ 34'

Dự bị 12

  1. 56Jing Xinbo
  2. 52J. Lu ▲ 68'
  3. 53Wang Tianyou
  4. 72Y. Zhang ▲ 85'
  5. 71Niu Bowei
  6. 48Meng Fanning
  7. 42Wang Jiancong
  8. 66He Bingzhuang ▲ 46'
  9. 59Mei Shuaijun ▲ 34'
  10. 58Y. Peng ▲ 68'
  11. 50Fu Zhenhao
  12. 68Gong Ruicong
Nantong Haimen Codion HLV: Wanguo Gao
  1. 52Xie Gongbo
  2. 26Ren Shizhe
  3. 53Cheng Yi ▼ 86'
  4. 9Yan Ge ▼ 88'
  5. 8Cheng Xin ▼ 86'
  6. 11Pei Guoguang ▼ 70'
  7. 56Sun Qinan
  8. 19Zheng Lei
  9. 59Dai Yuanji
  10. 55Chen Weijing
  11. 17Bai Xianyi

Dự bị 11

  1. 41Ding Jianhua ▲ 88'
  2. 46Xu Kunxing ▲ 86'
  3. 22Xu Yuese ▲ 70'
  4. 47Li Hanlin
  5. 49Zhou Zifan
  6. 58Hu Yubo
  7. 60Zhang Zixuan
  8. 43Yang Mingtao
  9. 51Zhou Xianfeng
  10. 20Luo Dongping ▲ 86'
  11. 57Fan Yucheng

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
43Ghi được55
27Thủng lưới35
1.43Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu