Changchun Xidu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Xi'an Ronghai

Changchun Xidu vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Changchun Xidu 1-2 Xi'an Ronghai tại League Two, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Changchun Xidu thắng 1, hòa 1, Xi'an Ronghai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 20
Sân vận động
Yatai Training Base Stadium, Changchun
Phong độ
DLLDW Changchun Xidu
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. 23' Kadir Aysan · Huang Wenzhuo 1-0
  2. 26' Zhang Tianlong
  3. 38' Liu Yang
  4. HT1-0
  5. 46' Zhang Hui
  6. 46' Chen Quanjiang Liu Yang
  7. 47' Sun Fei
  8. 50' Feng Zijun
  9. 53' Huang Wenzhuo
  10. 55' H. Beisen Wu Linfeng
  11. 61' Kadir Aysan
  12. 64' Memet Nuryasin Sun Fei
  13. 65' 1-1 H. Beisen
  14. 73' 1-2 K. Palmanjan · Wang Haowen
  15. 80' Zhong Weihong Feng Zijun
  16. 80' Zhou Yan Yang Jingfan
  17. 84' Ling Zhongyang L. He
  18. 87' Yangyang Ma Huang Wenzhuo
  19. 89' Chen Xiangyu
  20. 90'+1 Memet Nuryasin
  21. FT1-2

Đội hình

Changchun Xidu HLV: Xiaoguang Li
  1. 17H. Hu
  2. 13Wang Tianci
  3. 58Kadir Aysan
  4. 21H. Wang
  5. 6Liu Yang ▼ 46'
  6. 7Wang Xin
  7. 45Yang Jingfan ▼ 80'
  8. 10Huang Wenzhuo ▼ 87'
  9. 2Wang Song
  10. 11Sun Fei ▼ 64'
  11. 49Feng Zijun ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 22Yang Xinyang
  2. 38Rechemat Quwatbek
  3. 44Chen Quanjiang ▲ 46'
  4. 5Yang Lei
  5. 18Zhong Weihong ▲ 80'
  6. 8Z. Yu
  7. 3Yangyang Ma ▲ 87'
  8. 29Memet Nuryasin ▲ 64'
  9. 59Zhou Yan ▲ 80'
  10. 15Geng Xianglong
  11. 24Liu Jiahao
  12. 23Ye-Yang Runyi
Xi'an Ronghai HLV: Rui Cao
  1. 13Zhang Haixuan
  2. 16Ding Yunfeng
  3. 60Zhang Junzhe
  4. 39Zhang Tianlong
  5. 24Wang Haowen
  6. 9K. Palmanjan
  7. 55L. He ▼ 84'
  8. 38Zhang Hui
  9. 7Kurban Eysajan
  10. 19Wu Linfeng ▼ 55'
  11. 33Chen Xiangyu

Dự bị 12

  1. 31Y. Zhuoyu
  2. 15Wang Kuan
  3. 10B. Iskandar
  4. 30Ling Zhongyang ▲ 84'
  5. 22Li Jinyu
  6. 23Yang Yixuan
  7. 28Chen Shaohao
  8. 4J. Wang
  9. 14H. Beisen ▲ 55'
  10. 37Nurlan Nurzat
  11. 8H. Luan
  12. 5Yang Wenjie

Thống kê

06
30

So sánh

8Trận đấu9
8Ghi được13
10Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu