Changchun Xidu vs Xi'an Ronghai
Tỷ số chung cuộc: Changchun Xidu 2-0 Xi'an Ronghai tại League Two, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Changchun Xidu thắng 1, hòa 1, Xi'an Ronghai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 16
- Sân vận động
- Yatai Training Base Stadium, Changchun
- Phong độ
- DLLDW Changchun Xidu
- WWWLD Xi'an Ronghai
- 21' Li Diantong
- 24' Li Zhen
- 27' He Youzu 1-0
- 29' Murat Bebet
- 37' ▲ Jin Jian ▼ Li Jinqing
- 37' ▲ Yao Younan ▼ Hu Binrong
- HT1-0
- 46' ▲ Zhang Song ▼ Su Shun
- 53' Zhang Wei
- 60' ▲ Wang Shengbo ▼ Li Xin
- 60' ▲ Zhao Ran ▼ He Youzu
- 63' Gong Zheng
- 71' ▲ Huang Zhiyuan ▼ Gong Zheng
- 72' Hu Zhaojun
- 83' Qin Wanzhun
- 85' ▲ Erkin Ababekri ▼ Kadir Aysan
- 88' Wang Xin 2-0
- 90'+5 L. Xiaohan
- 90'+1 ▲ Erlan Ghulaht ▼ Sun Fei
- 90'+2 ▲ Nurlan Nurzat ▼ Qin Wanzhun
- FT2-0
Đội hình
- 23H. Hu
- 8Kadir Aysan▼ 85'
- 5Wang Zihao
- 14Li Zhen
- 6Wang Xin
- 9Qin Wanzhun▼ 90'
- 10Murat Bebet
- 16Sun Fei▼ 90'
- 33Li Xin▼ 60'
- 49Memet Nuryasin
- 29He Youzu▼ 60'
Dự bị 12
- 1Y. Liu
- 58Bai Yuhang
- 17Erkin Ababekri▲ 85'
- 4Erlan Ghulaht▲ 90'
- 12Y. Wang
- 22Huang Wenzhuo
- 20Xu Zhaoji
- 7Musajan Musajan
- 45Nurlan Nurzat▲ 90'
- 42Suo Mingwei
- 46Wang Shengbo▲ 60'
- 36Zhao Ran▲ 60'
- 1Rong Shang
- 33Liu Tianyang
- 3Zheng Yiming
- 5Wu Peng
- 6Zhang Wei
- 7Li Jinqing▼ 37'
- 18L. Xiaohan
- 10Li Diantong
- 51Hu Binrong▼ 37'
- 37Su Shun▼ 46'
- 9Gong Zheng▼ 71'
Dự bị 7
- 21Bai Shuo
- 15Huang Zhiyuan▲ 71'
- 19Jin Jian▲ 37'
- 23Zhang Ao
- 30Zhang Song▲ 46'
- 43Abdugheni Muqamet
- 46Yao Younan▲ 37'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
24Ghi được28
29Thủng lưới42
0.77Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai15