Xi'an Ronghai vs Changchun Xidu
Tỷ số chung cuộc: Xi'an Ronghai 0-0 Changchun Xidu tại League Two, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Xi'an Ronghai thắng 1, hòa 1, Changchun Xidu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 5
- Sân vận động
- Taiyuan University Football Stadium - Artificial grass, Taiyuan
- Phong độ
- WWWLD Xi'an Ronghai
- DLLDW Changchun Xidu
- 25' Jiang Feng
- 29' Wu Peng
- 34' Huang Wenzhuo
- HT0-0
- 46' ▲ Tan Tiancheng ▼ Li Jinqing
- 46' ▲ Lu Jiajun ▼ Ablimit Feruk
- 46' ▲ Zhao Ran ▼ Sun Fei
- 54' Zheng Yiming
- 56' ▲ Qin Wanzhun ▼ Huang Wenzhuo
- 62' ▲ Liu Tianyang ▼ Wu Peng
- 70' ▲ Li Diantong ▼ Huang Zhiyuan
- 70' ▲ Wang Haisheng ▼ Wang Xin
- 75' ▲ L. Xiaohan ▼ Li Zhongting
- 84' ▲ Gong Zheng ▼ Ilhamjan Iminjan
- FT0-0
Đội hình
- 1Rong Shang
- 32Jiang Feng
- 3Zheng Yiming
- 5Wu Peng ▼ 62'
- 8Li Zhongting ▼ 75'
- 47Ablimit Feruk ▼ 46'
- 6Zhang Wei
- 7Li Jinqing ▼ 46'
- 43Abdugheni Muqamet
- 17Ilhamjan Iminjan ▼ 84'
- 15Huang Zhiyuan ▼ 70'
Dự bị 12
- 58Zhang Hanwen
- 51Hu Binrong
- 29Huang Kaizhou
- 42Teng Hui
- 35Bai Xuyao
- 31Tan Tiancheng ▲ 46'
- 49Lu Jiajun ▲ 46'
- 10Li Diantong ▲ 70'
- 18L. Xiaohan ▲ 75'
- 9Gong Zheng ▲ 84'
- 21Bai Shuo
- 33Liu Tianyang ▲ 62'
- 23H. Hu
- 6Wang Xin ▼ 70'
- 8Kadir Aysan
- 5Wang Zihao
- 14Li Zhen
- 16Sun Fei ▼ 46'
- 22Huang Wenzhuo ▼ 56'
- 10Murat Bebet
- 29He Youzu
- 37Li Guihao
- 46Wang Shengbo
Dự bị 12
- 45Nurlan Nurzat
- 12Y. Wang
- 7Musajan Musajan
- 43Wang Zicheng
- 60Alim Enser
- 36Zhao Ran ▲ 46'
- 17Erkin Ababekri
- 11Wang Haisheng ▲ 70'
- 58Bai Yuhang
- 1Y. Liu
- 9Qin Wanzhun ▲ 56'
- 4Erlan Ghulaht
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được24
42Thủng lưới29
0.9Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8