Xi'an Ronghai vs Guangxi Lanhang
Tỷ số chung cuộc: Xi'an Ronghai 4-2 Guangxi Lanhang tại League Two, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xi'an Ronghai thắng 2, hòa 1, Guangxi Lanhang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Taiyuan University Football Stadium - Artificial grass, Taiyuan
- Phong độ
- WWWLD Xi'an Ronghai
- DLLLL Guangxi Lanhang
- 7' 0-1 C. Shi
- 37' ▲ Zhang Wei ▼ Zhang Hanwen
- 45'+5 Li Jinqing
- 45' 0-2 Nan Yunqi
- HT0-2
- 46' ▲ Bai Shuo ▼ Gao Rongze
- 46' ▲ Su Shun ▼ Li Jinqing
- 46' ▲ Li Tianle ▼ H. Luo
- 47' Tan Tiancheng · Wang Jiaqi 1-2
- 53' Zhang Wei 2-2
- 58' Su Shun · L. Xiaohan 3-2
- 77' ▲ Kong Lingyi ▼ Hu Binrong
- 81' Kong Lingyi
- 81' ▲ H. Wang ▼ Wei Feng
- 85' Tan Tiancheng · Kong Lingyi 4-2
- 87' ▲ Li Zeyu ▼ Wang Jiaqi
- FT4-2
Đội hình
- 55Gao Rongze ▼ 46'
- 33Liu Tianyang
- 3Zheng Yiming
- 5Wu Peng
- 16Wang Jiaqi ▼ 87'
- 18L. Xiaohan
- 15Huang Zhiyuan
- 7Li Jinqing ▼ 46'
- 58Zhang Hanwen ▼ 37'
- 51Hu Binrong ▼ 77'
- 31Tan Tiancheng
Dự bị 9
- 21Bai Shuo ▲ 46'
- 19Jin Jian
- 56Li Zeyu ▲ 87'
- 6Zhang Wei ▲ 37'
- 52Kong Lingyi ▲ 77'
- 37Su Shun ▲ 46'
- 46Yao Younan
- 22Yu Xueyi
- 36Yan Tianyi
- 41W. Zhou
- 20Liang Dongyi
- 27Cheng Hui
- 16Q. Zou
- 2H. Luo ▼ 46'
- 23Yan Yiming
- 48W. Cai
- 18Nan Yunqi
- 28Wei Feng ▼ 81'
- 9S. Wang
- 6C. Shi
Dự bị 2
- 47Li Tianle ▲ 46'
- 49H. Wang ▲ 81'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được16
42Thủng lưới72
0.9Bàn thắng mỗi trận0.52
10Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai5