Guangxi Lanhang
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Xi'an Ronghai

Guangxi Lanhang vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Lanhang 1-4 Xi'an Ronghai tại League Two, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Lanhang thắng 1, hòa 1, Xi'an Ronghai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Baise Sports Center Stadium, Baise
Phong độ
DLLLL Guangxi Lanhang
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. HT0-0
  2. 49' An Yongjian · Liao Jiajun 1-0
  3. 50' 1-1 Zhang Hanbing · Fu Jie
  4. 58' Gong Zheng Zhang Hanbing
  5. 59' Zhang Lizhi Yang Wenjie
  6. 59' Shen Quanshu Lin Min
  7. 61' Wang Jiahao Memet-Raim Memet-Ali
  8. 67' 1-2 Gong Zheng · Zhang Lizhi
  9. 68' Xia Zhengrong Zheng Yujiang
  10. 70' 1-3 Du Jinlong
  11. 75' Xi Zhenyun Wei Minghe
  12. 75' Zou Qi Jiang Zhengjie
  13. 75' Zheng Yikang Yu Xueyi
  14. 75' Li Jinqing Huang Zhiyuan
  15. 75' Ye Qian Wu Peng
  16. 80' Liu Xiangchen Du Jinlong
  17. 81' Yu Jiajun Liao Jiajun
  18. 83' 1-4 Fu Jie · Yang Peng
  19. FT1-4

Đội hình

Guangxi Lanhang HLV: Gong Lei
  1. 1Wang Xibo
  2. 9Wang Si
  3. 22Liao Jiajun▼ 81'
  4. 48Wei Minghe▼ 75'
  5. 5Chen Shaohao
  6. 30Yu Xueyi▼ 75'
  7. 16Cheng Hui
  8. 10Memet-Raim Memet-Ali▼ 61'
  9. 20Jiang Zhengjie▼ 75'
  10. 8Zheng Yujiang▼ 68'
  11. 11An Yongjian

Dự bị 12

  1. 17Wang Jiahao▲ 61'
  2. 44Xia Zhengrong▲ 68'
  3. 7Xi Zhenyun▲ 75'
  4. 18Zou Qi▲ 75'
  5. 43Zheng Yikang▲ 75'
  6. 47Yu Jiajun▲ 81'
  7. 13Zhang Jiawei
  8. 41Zhou Weixiang
  9. 23Chi Dian
  10. 19Imam Asan Ababekori
  11. 46Li Jingchengyu
  12. 45Huang Yufei
Xi'an Ronghai HLV: Yu Ming
  1. 20Rong Shang
  2. 6Zhang Wei
  3. 37Su Shun
  4. 18Yang Peng
  5. 11Fu Jie
  6. 4Yang Wenjie▼ 59'
  7. 15Huang Zhiyuan▼ 75'
  8. 19Wu Peng▼ 75'
  9. 49Lin Min▼ 59'
  10. 8Zhang Hanbing▼ 58'
  11. 30Du Jinlong▼ 80'

Dự bị 10

  1. 39Gong Zheng▲ 58'
  2. 32Zhang Lizhi▲ 59'
  3. 51Shen Quanshu▲ 59'
  4. 22Li Jinqing▲ 75'
  5. 2Ye Qian▲ 75'
  6. 23Liu Xiangchen▲ 80'
  7. 12Liu Chunlong
  8. 50Yang Zexuan
  9. 1Yang Ming
  10. 33Xu Zhaoji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
32Ghi được28
41Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu