Guangxi Lanhang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Xi'an Ronghai

Guangxi Lanhang vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Lanhang 1-1 Xi'an Ronghai tại League Two, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Lanhang thắng 1, hòa 1, Xi'an Ronghai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 4
Sân vận động
Baise Sports Center Stadium, Baise
Phong độ
DLLLL Guangxi Lanhang
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. 19' C. Shi
  2. 21' Jin Jian
  3. 27' Ablimit Feruk
  4. 37' Zhang Wei
  5. 39' Li Jinqing Su Shun
  6. 39' Gong Zheng Li Diantong
  7. 40' Liu Tianyang Zhang Ao
  8. 45'+1 Wu Peng
  9. HT0-0
  10. 46' Zhang Song Zhang Wei
  11. 46' Yan Tianyi Jin Jian
  12. 57' C. Shi · Liang Dongyi 1-0
  13. 60' S. Wang C. Shi
  14. 60' Yan Yiming An Yongjian
  15. 68' W. Cai Jiang Feng
  16. 77' Zong Keyi Liang Dongyi
  17. 77' Yao Younan Ablimit Feruk
  18. 88' 1-1 Yao Younan
  19. FT1-1

Đội hình

Guangxi Lanhang
  1. 41W. Zhou
  2. 31Jiang Feng ▼ 68'
  3. 29Yao Xuejian
  4. 16Q. Zou
  5. 20Liang Dongyi ▼ 77'
  6. 27Cheng Hui
  7. 21Zhao Hanyu
  8. 19Hu Jiali
  9. 18Nan Yunqi
  10. 6C. Shi ▼ 60'
  11. 11An Yongjian ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 47Li Tianle
  2. 42Ren Zihao
  3. 9S. Wang ▲ 60'
  4. 48W. Cai ▲ 68'
  5. 39Meng Xiangqi
  6. 28Wei Feng
  7. 26Zong Keyi ▲ 77'
  8. 15Chen Weiqi
  9. 17Gao Jian
  10. 49H. Wang
  11. 23Yan Yiming ▲ 60'
Xi'an Ronghai
  1. 21Bai Shuo
  2. 23Zhang Ao ▼ 40'
  3. 5Wu Peng
  4. 6Zhang Wei ▼ 46'
  5. 19Jin Jian ▼ 46'
  6. 22Yu Xueyi
  7. 10Li Diantong ▼ 39'
  8. 18L. Xiaohan
  9. 31Tan Tiancheng
  10. 37Su Shun ▼ 39'
  11. 47Ablimit Feruk ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 1Rong Shang
  2. 51Hu Binrong
  3. 30Zhang Song ▲ 46'
  4. 7Li Jinqing ▲ 39'
  5. 33Liu Tianyang ▲ 40'
  6. 46Yao Younan ▲ 77'
  7. 9Gong Zheng ▲ 39'
  8. 36Yan Tianyi ▲ 46'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
16Ghi được28
72Thủng lưới42
0.52Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn10
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu