Quanzhou Yassin vs Rizhao Yuqi
Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 0-4 Rizhao Yuqi tại League Two, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 0, hòa 2, Rizhao Yuqi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
- Phong độ
- DDDLL Quanzhou Yassin
- WDWDL Rizhao Yuqi
- 13' X. Han
- 18' ▲ Deng Shenzhu ▼ X. Han
- 26' Li Zhuohang
- 31' Tai Jianfeng
- 31' Hua Peihui
- HT0-0
- 46' 0-1 Y. Liu
- 58' ▲ S. Memetabla ▼ Zhou Yan
- 60' 0-2 Chen Yanxin · Liu Yang
- 76' ▲ Cui Qilong ▼ Lin Yuhui
- 76' ▲ Zhang Yibin ▼ Zhang Yuheng
- 82' ▲ Chen Yu ▼ Zhou Ziang
- 83' ▲ Zhang Yunlin ▼ Liu Bozhou
- 83' 0-3 Y. Liu
- 86' ▲ Xiao Yufeng ▼ Y. Liu
- 90' 0-4 Liu Yang · Tai Jianfeng
- FT0-4
Đội hình
- 41Liu Bozhou ▼ 83'
- 56Chen Ruichao
- 51Chen Haohan
- 45Li Zhuohang
- 57Zhang Yuheng ▼ 76'
- 49Lin Yuhui ▼ 76'
- 44G. Zhang
- 9X. Han ▼ 18'
- 46Hua Peihui
- 50Zheng Hua
- 59Wang Yihan
Dự bị 9
- 63Cai Jiakang
- 1Zhang Yunlin ▲ 83'
- 55Zhu Haoxue
- 42Cui Qilong ▲ 76'
- 47Lei Jiawei
- 52Ren Guohao
- 3Yu Jiawei
- 53Deng Shenzhu ▲ 18'
- 60Zhang Yibin ▲ 76'
- 1Zhang Jihao
- 3Zhou Ziang ▼ 82'
- 20Xie Hongyu
- 28Sun Xu
- 43Zhou Yan ▼ 58'
- 16Chen Yanxin
- 6Liu Yang
- 11Tai Jianfeng
- 52Zhong Weihong
- 57J. Lu
- 27Y. Liu ▼ 86'
Dự bị 3
- 46Chen Yu ▲ 82'
- 21S. Memetabla ▲ 58'
- 4Xiao Yufeng ▲ 86'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
19Ghi được33
44Thủng lưới35
0.61Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai18