Rizhao Yuqi vs Quanzhou Yassin
Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 0-0 Quanzhou Yassin tại League Two, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 2, hòa 2, Quanzhou Yassin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Lanzhou Olympic Center Stadium, Lanzhou
- Phong độ
- WDWDL Rizhao Yuqi
- DDDLL Quanzhou Yassin
- 30' Deng Shenzhu
- 45'+3 Sun Jinyu
- HT0-0
- 46' ▲ Yang Shengming ▼ Mei Jingxuan
- 46' ▲ Chen Yanxin ▼ Chen Zitong
- 46' ▲ Bai Yuhang ▼ Wang Yihan
- 62' ▲ Chen Zeng ▼ Sun Jinyu
- 63' ▲ Y. Liu ▼ Muhtar Ular
- 70' ▲ Wang Jiajun ▼ Su Jiale
- 74' ▲ O. Abdukerim ▼ J. Lu
- 78' ▲ Hua Peihui ▼ Deng Shenzhu
- 78' ▲ Zheng Hua ▼ Ren Guohao
- 83' ▲ Zhong Weihong ▼ Liu Yang
- 89' ▲ Xie Hongyu ▼ Tai Jianfeng
- 90'+2 Guo Donghao
- 90'+3 Yang Shengming
- FT0-0
Đội hình
- 13Mu Qianyu
- 11Tai Jianfeng ▼ 89'
- 46Chen Yu
- 15M. Mijit
- 4Xiao Yufeng
- 39Chen Kerui
- 19Chen Zitong ▼ 46'
- 26Mei Jingxuan ▼ 46'
- 33Muhtar Ular ▼ 63'
- 57J. Lu ▼ 74'
- 6Liu Yang ▼ 83'
Dự bị 10
- 1Zhang Jihao
- 23He Yunxin
- 47Yang Shengming ▲ 46'
- 43Zhou Yan
- 5O. Abdukerim ▲ 74'
- 16Chen Yanxin ▲ 46'
- 20Xie Hongyu ▲ 89'
- 52Zhong Weihong ▲ 83'
- 17Esqer Iskender
- 27Y. Liu ▲ 63'
- 41Liu Bozhou
- 17Guo Donghao
- 45Li Zhuohang
- 8E. Emet
- 3Yu Jiawei
- 22Wu Wei
- 62Su Jiale ▼ 70'
- 54Sun Jinyu ▼ 62'
- 53Deng Shenzhu ▼ 78'
- 52Ren Guohao ▼ 78'
- 59Wang Yihan ▼ 46'
Dự bị 9
- 63Cai Jiakang
- 1Zhang Yunlin
- 66Bai Yuhang ▲ 46'
- 57Zhang Yuheng
- 32Chen Zeng ▲ 62'
- 56Chen Ruichao
- 46Hua Peihui ▲ 78'
- 7Wang Jiajun ▲ 70'
- 50Zheng Hua ▲ 78'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu31
33Ghi được19
35Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận0.61
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai11