Quanzhou Yassin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizhao Yuqi

Quanzhou Yassin vs Rizhao Yuqi

Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 0-0 Rizhao Yuqi tại League Two, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 0, hòa 2, Rizhao Yuqi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
Phong độ
DDDLL Quanzhou Yassin
WDWDL Rizhao Yuqi
  1. HT0-0
  2. 46' Lu Chenghe Liu Yang
  3. 46' Wang Zeyang Chen Zitong
  4. 53' Jin Nuo Ilaldin Abdugheni
  5. 63' Su Jiale Chen Yu
  6. 68' Huang Yong
  7. 73' Emet Enysar Deng Jiaxing
  8. 78' Chen Zefeng Li Yu
  9. 88' Bai Tianci Sun Yue
  10. 90' Yang Chen Luo Dongping
  11. FT0-0

Đội hình

Quanzhou Yassin HLV: Huang Yong
  1. 25Guo Jiawei
  2. 31Xie Xiaofan
  3. 14Zhang Yulong
  4. 18Li Yueming
  5. 20Xie Hongyu
  6. 10Li Diantong
  7. 33Liu Tianyang
  8. 21Yin Jie
  9. 50Luo Dongping ▼ 90'
  10. 37Ilaldin Abdugheni ▼ 53'
  11. 27Deng Jiaxing ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 28Jin Nuo ▲ 53'
  2. 26Emet Enysar ▲ 73'
  3. 56Yang Chen ▲ 90'
  4. 11Zhang Chongguang
  5. 6Zhao Yanbo
  6. 1Gao Xiang
  7. 17Dong Xu
  8. 19Lan Jingxuan
  9. 7Ying Weijie
  10. 55Tang Jixuan
  11. 4Guo Donghao
  12. 52Huang Jiliang
Rizhao Yuqi HLV: Qu Wenbo
  1. 16Mu Qianyu
  2. 4Xiao Yufeng
  3. 18Zeng Yuming
  4. 20Li Yu ▼ 78'
  5. 22Liu Zefeng
  6. 45Chen Yu ▼ 63'
  7. 10Pan Yuchen
  8. 39Chen Kerui
  9. 19Chen Zitong ▼ 46'
  10. 7Sun Yue ▼ 88'
  11. 15Liu Yang ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 8Lu Chenghe ▲ 46'
  2. 17Wang Zeyang ▲ 46'
  3. 47Su Jiale ▲ 63'
  4. 2Chen Zefeng ▲ 78'
  5. 9Bai Tianci ▲ 88'
  6. 11Tai Jianfeng
  7. 23Guo Ze
  8. 50Fu Zhenhao

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
24Ghi được32
63Thủng lưới35
0.83Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu