BIT vs Shangyu Pterosaur
Tỷ số chung cuộc: BIT 3-0 Shangyu Pterosaur tại League Two, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BIT thắng 1, hòa 1, Shangyu Pterosaur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Beijing Institute of Technology Eastern Athletic Field, Beijing
- Phong độ
- LLWDW BIT
- LDLLL Shangyu Pterosaur
- HT0-0
- 49' Lin Wenkai 1-0
- 62' ▲ Fan Wensheng ▼ Pang Tong
- 64' Lin Wenkai · Chen Jidong 2-0
- 65' ▲ Shi Letian ▼ Cheng Yeyao
- 73' ▲ Liu Shuai ▼ L. Anqi
- 78' ▲ Wang Jian ▼ Lin Wenkai
- 84' ▲ Li Xiaoting ▼ Liu Guanjun
- 90'+3 ▲ Q. Li ▼ Wang Chenyang
- 90'+3 ▲ Li Libo ▼ Chen Jidong
- 90' Wang Jian · Hu Jiaqi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23Li Chuyu
- 21Wang Chenyang▼ 90'
- 22Zheng Zehao
- 15Liu Zongyuan
- 26Ren Shizhe
- 58Bai Jiong
- 48Lin Wenkai▼ 78'
- 6Gan Xianhao
- 36Hu Jiaqi
- 60Cheng Yeyao▼ 65'
- 11Chen Jidong▼ 90'
Dự bị 12
- 47Wang Zhiyuan
- 46Q. Li▲ 90'
- 42Zeng Yuxiang
- 59Chen Boyi
- 19Cui Hao
- 28He Xiaotian
- 20Li Libo▲ 90'
- 10Wang Jian▲ 78'
- 51Wu Ruidi
- 52Zhao Xiangyi
- 3Liu Yuhang
- 7Shi Letian▲ 65'
- 55Tang Gumiao
- 47Pang Tong▼ 62'
- 21Lu Yuefeng
- 3Wang Duolin
- 56Liu Guanjun▼ 84'
- 15Han Mufan
- 27Li Jiahao
- 6Feng Zeyuan
- 58Yu Keli
- 59L. Anqi▼ 73'
- 7Wei Zhenghong
Dự bị 5
- 14Han Zhen
- 60Fan Wensheng▲ 62'
- 32Li Xiaoting▲ 84'
- 46Liu Shuai▲ 73'
- 9Zhou Bingxu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
39Ghi được25
36Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai15