Shangyu Pterosaur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BIT

Shangyu Pterosaur vs BIT

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 1-0 BIT tại League Two, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, BIT thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 3
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
LDLLL Shangyu Pterosaur
LLWDW BIT
  1. 33' Cheng Yeyao
  2. HT0-0
  3. 46' Wu Xinze Fu Jie
  4. 60' Lin Wenkai Chen Boyi
  5. 61' Q. Li Cheng Yeyao
  6. 67' Zhou Bingxu Geng Taili
  7. 68' Wei Zhenghong Liu Shuai
  8. 72' Wei Zhenghong · Guo Yongchu 1-0
  9. 73' Wu Ruidi Shi Letian
  10. 81' Yu Keli Lu Yuefeng
  11. 83' Li Libo Ma Chuhang
  12. 83' Zhao Xiangyi He Xiaotian
  13. 87' Gan Xianhao
  14. 90'+6 Liao Haochuan
  15. 90'+8 Li Yan
  16. 90'+10 Zhang Hui Li Yan
  17. FT1-0

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 14Han Zhen
  2. 24Yang Yixuan
  3. 17Fu Jie▼ 46'
  4. 25Li Boyang
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 46Liu Shuai▼ 68'
  7. 19Guo Yongchu
  8. 8Liao Haochuan
  9. 21Lu Yuefeng▼ 81'
  10. 22Li Yan▼ 90'
  11. 29Geng Taili▼ 67'

Dự bị 11

  1. 27Li Jiahao
  2. 60Fan Wensheng
  3. 9Zhou Bingxu▲ 67'
  4. 13Zhang Hui▲ 90'
  5. 58Yu Keli▲ 81'
  6. 42Yang Xinyang
  7. 49Wu Xinze▲ 46'
  8. 7Wei Zhenghong▲ 68'
  9. 55Tang Gumiao
  10. 47Pang Tong
  11. 59L. Anqi
BIT
  1. 23Li Chuyu
  2. 22Zheng Zehao
  3. 21Wang Chenyang
  4. 7Shi Letian▼ 73'
  5. 6Gan Xianhao
  6. 42Zeng Yuxiang
  7. 37Ma Chuhang▼ 83'
  8. 28He Xiaotian▼ 83'
  9. 60Cheng Yeyao▼ 61'
  10. 59Chen Boyi▼ 60'
  11. 26Ren Shizhe

Dự bị 12

  1. 47Wang Zhiyuan
  2. 46Q. Li▲ 61'
  3. 15Liu Zongyuan
  4. 4Tai Atai
  5. 5Wang Jiakun
  6. 58Bai Jiong
  7. 36Hu Jiaqi
  8. 20Li Libo▲ 83'
  9. 48Lin Wenkai▲ 60'
  10. 51Wu Ruidi▲ 73'
  11. 52Zhao Xiangyi▲ 83'
  12. 11Chen Jidong

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
25Ghi được39
41Thủng lưới36
0.81Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu