Shangyu Pterosaur vs BIT
Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 3-3 BIT tại League Two, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, BIT thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
- Phong độ
- LDLLL Shangyu Pterosaur
- LLWDW BIT
- 9' 0-1 Cui Hao · Bai Jiong
- 10' Chen Guokang
- 14' 0-2 Wang Chenyang · Wang Jian
- 23' ▲ Teng Hui ▼ Mai Gaoling
- 38' Zhuang Jiajie 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Leng Jixuan ▼ Wu Jialong
- 46' ▲ Li Lingwei ▼ Zhang Tianlong
- 46' ▲ Wei Xin ▼ Cheng Yeyao
- 46' ▲ Liu Haohan ▼ Liu Zongyuan
- 65' ▲ Chen Shaoyang ▼ Cui Hao
- 65' ▲ Qian Cheng ▼ Wang Jian
- 71' Z. Wang
- 73' Zhuang Jiajie 2-2
- 74' 2-3 Qian Cheng · Chen Shaoyang
- 79' ▲ Chen Zewen ▼ Zhuang Jiajie
- 86' ▲ Cao Jinlong ▼ Li Shiwen
- 90'+6 Li Lingwei
- 90'+4 ▲ Sun Jiale ▼ Hua Mingcan
- 90'+2 Cao Jinlong 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 13Mai Gaoling▼ 23'
- 3Zhang Tianlong▼ 46'
- 16Li Endian
- 52Huang Yikai
- 37Zhuang Jiajie▼ 79'
- 5Luo Tian
- 9Chen Guokang
- 22Wu Jialong▼ 46'
- 19Zhou Ziheng
- 47Li Shiwen▼ 86'
- 17Gan Xianhao
Dự bị 12
- 42Teng Hui▲ 23'
- 10Leng Jixuan▲ 46'
- 28Li Lingwei▲ 46'
- 30Chen Zewen▲ 79'
- 54Cao Jinlong▲ 86'
- 39Li Yihao
- 48You Yang
- 46Huang Shucheng
- 15Wang Peng
- 12Zhang Chenlong
- 35Li Junfeng
- 31Liu Shangkun
- 23Li Chuyu
- 22Zheng Zehao
- 19Cui Hao▼ 65'
- 45Ren Jian
- 48Liu Zongyuan▼ 46'
- 60Cheng Yeyao▼ 46'
- 10Wang Jian▼ 65'
- 17Li Libo
- 46Hua Mingcan▼ 90'
- 56Wang Chenyang
- 58Bai Jiong
Dự bị 12
- 3Wei Xin▲ 46'
- 21Liu Haohan▲ 46'
- 55Chen Shaoyang▲ 65'
- 52Qian Cheng▲ 65'
- 8Sun Jiale▲ 90'
- 59Chen Boyi
- 16Zhao Haoyu
- 43Liu Yuhang
- 50Tai Atai
- 1Fu Jingyu
- 47Wang Zhiyuan
- 14Jia Hanlin
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
44Ghi được32
46Thủng lưới34
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai16