Quanzhou Yassin vs Hubei Chufeng Heli
Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 1-1 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 3, hòa 2, Hubei Chufeng Heli thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
- Phong độ
- DDDLL Quanzhou Yassin
- DLLLW Hubei Chufeng Heli
- 34' 0-1 Wen Jialong
- 42' W. Huang
- HT0-1
- 46' ▲ Wang Jiajun ▼ Sun Jinyu
- 46' ▲ Zhang Tong ▼ Li Zhuohang
- 46' ▲ Zheng Hua ▼ Chen Ruichao
- 55' Z. Wang
- 57' ▲ Yu Jingcheng ▼ S. Gao
- 58' ▲ Y. Zhou ▼ J. Xiong
- 59' Zheng Hua · Ren Guohao 1-1
- 63' ▲ W. Sun ▼ J. Chen
- 75' ▲ Cui Qilong ▼ Su Jiale
- 75' ▲ Memetimin Mewlan ▼ Zhong Minghzi
- 80' ▲ Zhang Yuheng ▼ Ren Guohao
- 89' ▲ Zhang Hao ▼ W. Huang
- 90'+5 ▲ Chen Haohan ▼ Bai Yuhang
- FT1-1
Đội hình
- 41Liu Bozhou
- 56Chen Ruichao ▼ 46'
- 45Li Zhuohang ▼ 46'
- 3Yu Jiawei
- 8E. Emet
- 62Su Jiale ▼ 75'
- 54Sun Jinyu ▼ 46'
- 32Chen Zeng
- 52Ren Guohao ▼ 80'
- 22Wu Wei
- 66Bai Yuhang ▼ 90'
Dự bị 11
- 1Zhang Yunlin
- 7Wang Jiajun ▲ 46'
- 9X. Han
- 10Zhang Tong ▲ 46'
- 15Tang Jixuan
- 42Cui Qilong ▲ 75'
- 50Zheng Hua ▲ 46'
- 51Chen Haohan ▲ 90'
- 53Deng Shenzhu
- 55Zhu Haoxue
- 57Zhang Yuheng ▲ 80'
- 23Yerzat Yerjet
- 7J. Chen ▼ 63'
- 54Yu Tianle
- 52W. Huang ▼ 89'
- 51S. Gao ▼ 57'
- 10Wen Jialong
- 55Z. Xia
- 56J. Xiong ▼ 58'
- 61Zhong Minghzi ▼ 75'
- 58Z. Wang
- 57L. Jiang
Dự bị 11
- 3Zhang Jinliang
- 6Z. Zheng
- 41Yu Jingcheng ▲ 57'
- 42Xia Jiayi
- 43Wang Xinghao
- 46B. Yang
- 47Y. Zhou ▲ 58'
- 53W. Sun ▲ 63'
- 65Memetimin Mewlan ▲ 75'
- 67Min Xiankun
- 68Zhang Hao ▲ 89'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu31
19Ghi được33
44Thủng lưới51
0.61Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai16