Quanzhou Yassin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hubei Chufeng Heli

Quanzhou Yassin vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 2-1 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 3, hòa 2, Hubei Chufeng Heli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
Phong độ
DDDLL Quanzhou Yassin
DLLLW Hubei Chufeng Heli
  1. 35' Jin Nuo · Han Guangmin 1-0
  2. 36' Xie Hongyu Wang Jiajun
  3. HT1-0
  4. 46' Mewlan Memetimin Wang Dingkun
  5. 46' Wang Zhicheng Sun Wenchao
  6. 58' Wei Zixian Min Xiankun
  7. 69' Yang Boyue Gao Su
  8. 71' Ilaldin Abdugheni Dong Xu
  9. 78' Luo Dongping
  10. 79' 1-1 Huang Wenzheng · Mewlan Memetimin
  11. 83' Zhong Mingzhi Wei Zixian
  12. 87' Xie Hongyu · Han Guangmin 2-1
  13. 90'+3 Deng Jiaxing Liu Tianyang
  14. FT2-1

Đội hình

Quanzhou Yassin HLV: Zhao Ming
  1. 25Guo Jiawei
  2. 19Lan Jingxuan
  3. 18Li Yueming
  4. 26Emet Enysar
  5. 10Li Diantong
  6. 33Liu Tianyang ▼ 90'
  7. 28Jin Nuo
  8. 50Luo Dongping
  9. 57Han Guangmin
  10. 17Dong Xu ▼ 71'
  11. 3Wang Jiajun ▼ 36'

Dự bị 12

  1. 20Xie Hongyu ▲ 36'
  2. 37Ilaldin Abdugheni ▲ 71'
  3. 27Deng Jiaxing ▲ 90'
  4. 1Gao Xiang
  5. 41Yang Bohan
  6. 56Yang Chen
  7. 47Cai Jiakang
  8. 55Tang Jixuan
  9. 9Li Yalun
  10. 14Zhang Yulong
  11. 52Huang Jiliang
  12. 21Yin Jie
Hubei Chufeng Heli HLV: Gao Feng
  1. 60Hu Guiying
  2. 70Wei Suowei
  3. 46Yang Bowen
  4. 54Yu Tianle
  5. 58Wang Zheng
  6. 49Wang Dingkun ▼ 46'
  7. 51Gao Su ▼ 69'
  8. 55Xia Zihao
  9. 67Min Xiankun ▼ 58'
  10. 53Sun Wenchao ▼ 46'
  11. 52Huang Wenzheng

Dự bị 9

  1. 65Mewlan Memetimin ▲ 46'
  2. 48Wang Zhicheng ▲ 46'
  3. 64Wei Zixian ▲ 58'
  4. 50Yang Boyue ▲ 69'
  5. 61Zhong Mingzhi ▲ 83'
  6. 63Zhang Jun
  7. 56Liu Xin
  8. 71Meng Derui
  9. 41Yu Jingcheng

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
24Ghi được33
63Thủng lưới38
0.83Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu