Hubei Chufeng Heli
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Quanzhou Yassin

Hubei Chufeng Heli vs Quanzhou Yassin

Tỷ số chung cuộc: Hubei Chufeng Heli 4-1 Quanzhou Yassin tại League Two, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hubei Chufeng Heli thắng 1, hòa 2, Quanzhou Yassin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Xinhua Road Sports Center, Wuhan
Phong độ
DLLLW Hubei Chufeng Heli
DDDLL Quanzhou Yassin
  1. 6' 0-1 Xie Hongyu · Zhang Chongguang
  2. 15' Sun Wenchao · Mewlan Memetimin 1-1
  3. 29' Yu Tianle Wang Zheng
  4. 34' Huang Jiale · Mewlan Memetimin 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Yin Jie Zhang Chongguang
  7. 46' Li Diantong Lan Jingxuan
  8. 48' Wang Zhicheng · Huang Jiale 3-1
  9. 60' Yang Bowen Wang Zhicheng
  10. 60' Gao Su Mewlan Memetimin
  11. 60' Emet Enysar Li Yueming
  12. 70' Ying Weijie Deng Jiaxing
  13. 74' Zhang Jun Huang Jiale
  14. 75' Z. Xia
  15. 84' Zhou Yuhao Fan Xulin
  16. 84' Zhao Yanbo Zhang Yulong
  17. 87' Wei Suowei · Zhang Jun 4-1
  18. 90'+1 Yang Chen Han Guangmin
  19. FT4-1

Đội hình

Hubei Chufeng Heli HLV: Gao Feng
  1. 60Hu Guiying
  2. 70Wei Suowei
  3. 58Wang Zheng ▼ 29'
  4. 41Yu Jingcheng
  5. 72Fan Xulin ▼ 84'
  6. 64Wei Zixian
  7. 65Mewlan Memetimin ▼ 60'
  8. 55Xia Zihao
  9. 68Huang Jiale ▼ 74'
  10. 53Sun Wenchao
  11. 48Wang Zhicheng ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 54Yu Tianle ▲ 29'
  2. 46Yang Bowen ▲ 60'
  3. 51Gao Su ▲ 60'
  4. 63Zhang Jun ▲ 74'
  5. 74Zhou Yuhao ▲ 84'
  6. 61Zhong Mingzhi
  7. 76Shan Siyan
  8. 49Wang Dingkun
  9. 42Xia Jiayi
  10. 43Wang Xinghao
  11. 66Cui Shengcheng
Quanzhou Yassin HLV: Huang Yong
  1. 25Guo Jiawei
  2. 31Xie Xiaofan
  3. 19Lan Jingxuan ▼ 46'
  4. 14Zhang Yulong ▼ 84'
  5. 18Li Yueming ▼ 60'
  6. 20Xie Hongyu
  7. 28Jin Nuo
  8. 37Ilaldin Abdugheni
  9. 57Han Guangmin ▼ 90'
  10. 27Deng Jiaxing ▼ 70'
  11. 11Zhang Chongguang ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 21Yin Jie ▲ 46'
  2. 10Li Diantong ▲ 46'
  3. 26Emet Enysar ▲ 60'
  4. 7Ying Weijie ▲ 70'
  5. 6Zhao Yanbo ▲ 84'
  6. 56Yang Chen ▲ 90'
  7. 1Gao Xiang
  8. 52Huang Jiliang

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
33Ghi được24
38Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu