Shanghai Port II vs Quanzhou Yassin
Tỷ số chung cuộc: Shanghai Port II 0-0 Quanzhou Yassin tại League Two, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shanghai Port II thắng 3, hòa 1, Quanzhou Yassin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Ledongli Lingang Football Sports Center, Shanghai
- Phong độ
- LLLWW Shanghai Port II
- DDDLL Quanzhou Yassin
- 9' Wang Jinglei
- 22' ▲ Jinhong Liang ▼ Li Ruilong
- 28' ▲ Zheng Hua ▼ Guo Donghao
- 45'+2 Wang Jinglei
- 45'+2 Wang Jinglei
- HT0-0
- 46' ▲ Wang Dongcheng ▼ Juncheng Cui
- 54' ▲ E. Emet ▼ Wang Jiajun
- 54' ▲ Zhang Tong ▼ Sun Jinyu
- 64' E. Emet
- 76' ▲ D. Wang ▼ Wen Junxiang
- 76' ▲ Chen Ruichao ▼ Ren Guohao
- 76' ▲ Wang Yihan ▼ Su Jiale
- 90'+2 ▲ Tang Yuxuan ▼
- FT0-0
Đội hình
- 53Li Zhiliang
- 46Juncheng Cui ▼ 46'
- 50Wang Yiwei
- 20Wang Yulong
- 5Fan Weyiang
- 41Wang Jinglei
- 54Li Ruilong ▼ 22'
- 52Meng Jingchao
- 6S. Zhao
- 61J. Zhang
- 45Wen Junxiang ▼ 76'
Dự bị 12
- 1Liang Kun
- 17Song Chunxiao
- 4Tang Yuxuan ▲ 90'
- 42Wang Dongcheng ▲ 46'
- 8Y. Fan
- 16Li Jaqi
- 63Jinhong Liang ▲ 22'
- 7Wang Song
- 9Deming Li
- 10Liao Chongjiu
- 62D. Wang ▲ 76'
- 37Zhang Huiyu
- 41Liu Bozhou
- 17Guo Donghao ▼ 28'
- 45Li Zhuohang
- 3Yu Jiawei
- 22Wu Wei
- 62Su Jiale ▼ 76'
- 54Sun Jinyu ▼ 54'
- 32Chen Zeng
- 52Ren Guohao ▼ 76'
- 7Wang Jiajun ▼ 54'
- 66Bai Yuhang
Dự bị 10
- 55Zhu Haoxue
- 8E. Emet ▲ 54'
- 57Zhang Yuheng
- 56Chen Ruichao ▲ 76'
- 9X. Han
- 15Tang Jixuan
- 10Zhang Tong ▲ 54'
- 44G. Zhang
- 59Wang Yihan ▲ 76'
- 50Zheng Hua ▲ 28'
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
30Trận đấu31
32Ghi được19
32Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận0.61
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai11