Quanzhou Yassin vs Shanghai Port II
Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 1-2 Shanghai Port II tại League Two, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 0, hòa 1, Shanghai Port II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 7
- Sân vận động
- Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
- Phong độ
- DDDLL Quanzhou Yassin
- LLLWW Shanghai Port II
- 10' 0-1 Zhao Shen'ao · Liao Chongjiu
- 32' ▲ Li Yalun ▼ Wang Jiajun
- HT0-1
- 46' ▲ Liu Tianyang ▼ Guo Donghao
- 52' ▲ Li Jiaqi ▼ Meng Jingchao
- 55' ▲ Yang Zihan ▼ Wang Song
- 56' 0-2 Liao Chongjiu · Lu Kun
- 57' ▲ Lan Jingxuan ▼ Xu Jiasen
- 57' ▲ Zhang Chongguang ▼ Liu Tianyang
- 62' ▲ Fan Yangyang ▼ Zhao Shenao
- 62' ▲ Jiang Erhan ▼ Zhang Huiyu
- 62' ▲ Wang Haisheng ▼ Li Xinxiang
- 71' ▲ Ying Weijie ▼ Luo Dongping
- 77' Tang Yuxuanphản lưới 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 25Guo Jiawei
- 14Zhang Yulong
- 4Guo Donghao ▼ 46'
- 20Xie Hongyu
- 10Li Diantong
- 28Jin Nuo
- 50Luo Dongping ▼ 71'
- 57Han Guangmin
- 8Xu Jiasen ▼ 57'
- 17Dong Xu
- 3Wang Jiajun ▼ 32'
Dự bị 12
- 9Li Yalun ▲ 32'
- 33Liu Tianyang ▲ 46'
- 19Lan Jingxuan ▲ 57'
- 11Zhang Chongguang ▲ 57'
- 7Ying Weijie ▲ 71'
- 21Yin Jie
- 1Gao Xiang
- 47Cai Jiakang
- 12Fang Kuimin
- 52Huang Jiliang
- 56Yang Chen
- 6Zhao Yanbo
- 56Ren Zihao
- 43Lu Kun
- 50Wang Yulong
- 60Tang Yuxuan
- 11Li Haoran
- 52Meng Jingchao ▼ 52'
- 6Zhao Shen'ao
- 55Wang Song ▼ 55'
- 51Zhang Huiyu ▼ 62'
- 10Liao Chongjiu
- 49Li Xinxiang ▼ 62'
Dự bị 12
- 57Li Jiaqi ▲ 52'
- 59Yang Zihan ▲ 55'
- 54Fan Yangyang ▲ 62'
- 45Jiang Erhan ▲ 62'
- 7Wang Haisheng ▲ 62'
- 48Fang Yuan
- 44Zhang Jifan
- 53Wu Jin
- 42Song Chunxiao
- 58Chen Jianyu
- 41Xi Anjie
- 62Chen Yang
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
24Ghi được37
63Thủng lưới35
0.83Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai27