Quanzhou Yassin vs Shanghai Port II
Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 0-1 Shanghai Port II tại League Two, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Quanzhou Yassin thắng 0, hòa 1, Shanghai Port II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
- Phong độ
- DDDLL Quanzhou Yassin
- LLLWW Shanghai Port II
- 15' 0-1 Y. Fan
- 31' ▲ Chen Ruichao ▼ Hua Peihui
- 39' Wang Yulong
- HT0-1
- 46' ▲ Wang Jiajun ▼ Wang Yihan
- 46' ▲ Bai Yuhang ▼ Zheng Hua
- 49' Wang Jinglei
- 62' ▲ Song Chunxiao ▼ Juncheng Cui
- 62' ▲ Wang Dongcheng ▼ D. Wang
- 79' ▲ S. Zhao ▼ Y. Fan
- 79' ▲ Wen Junxiang ▼ Liao Chongjiu
- 81' ▲ Ren Guohao ▼ Su Jiale
- 89' ▲ Deming Li ▼ Wang Jinglei
- 90'+11 Wen Junxiang
- 90'+6 ▲ Li Ruilong ▼ Jinhong Liang
- FT0-1
Đội hình
- 41Liu Bozhou
- 45Li Zhuohang
- 8E. Emet
- 3Yu Jiawei
- 22Wu Wei
- 62Su Jiale ▼ 81'
- 46Hua Peihui ▼ 31'
- 32Chen Zeng
- 17Guo Donghao
- 50Zheng Hua ▼ 46'
- 59Wang Yihan ▼ 46'
Dự bị 12
- 63Cai Jiakang
- 55Zhu Haoxue
- 51Chen Haohan
- 52Ren Guohao ▲ 81'
- 56Chen Ruichao ▲ 31'
- 9X. Han
- 15Tang Jixuan
- 60Zhang Yibin
- 44G. Zhang
- 48Sun Tao
- 7Wang Jiajun ▲ 46'
- 66Bai Yuhang ▲ 46'
- 1Liang Kun
- 50Wang Yiwei
- 5Fan Weyiang
- 41Wang Jinglei ▼ 89'
- 20Wang Yulong
- 8Y. Fan ▼ 79'
- 46Juncheng Cui ▼ 62'
- 10Liao Chongjiu ▼ 79'
- 63Jinhong Liang ▼ 90'
- 62D. Wang ▼ 62'
- 37Zhang Huiyu
Dự bị 11
- 51Yuhang Zhang
- 17Song Chunxiao ▲ 62'
- 4Tang Yuxuan
- 42Wang Dongcheng ▲ 62'
- 54Li Ruilong ▲ 90'
- 16Li Jaqi
- 52Meng Jingchao
- 7Wang Song
- 6S. Zhao ▲ 79'
- 9Deming Li ▲ 89'
- 45Wen Junxiang ▲ 79'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
19Ghi được32
44Thủng lưới32
0.61Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai19