Hubei Chufeng Heli
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yichun Grand Tiger

Hubei Chufeng Heli vs Yichun Grand Tiger

Tỷ số chung cuộc: Hubei Chufeng Heli 0-1 Yichun Grand Tiger tại League Two, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hubei Chufeng Heli thắng 2, hòa 0, Yichun Grand Tiger thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium, Wuhan
Phong độ
LLLWL Hubei Chufeng Heli
LDDWW Yichun Grand Tiger
  1. HT0-0
  2. 50' Yu Jingcheng
  3. 59' Ke Zhao Zhong Minghzi
  4. 59' L. Jiang Cui Shengcheng
  5. 59' Z. Wang W. Sun
  6. 60' G. Wang
  7. 62' Liu Jing Lu Jiabin
  8. 62' R. Shohret G. Wang
  9. 63' M. Muhta Lu Shihao
  10. 64' Memetimin Mewlan J. Xiong
  11. 65' X. Wang Wang Jinze
  12. 76' Y. Zhou S. Gao
  13. 79' Tian Jiarui Liu Fanyi
  14. 81' Z. Zheng Z. Xia
  15. 86' Jin Yunchao Liu Xiangchen
  16. 90'+3 R. Shohret
  17. 90' 0-1 Y. Lu · M. Muhta
  18. FT0-1

Đội hình

Hubei Chufeng Heli HLV: Américo Filipe Lemos Soares
  1. 23Yerzat Yerjet
  2. 66Cui Shengcheng ▼ 59'
  3. 41Yu Jingcheng
  4. 55Z. Xia ▼ 81'
  5. 54Yu Tianle
  6. 61Zhong Minghzi ▼ 59'
  7. 51S. Gao ▼ 76'
  8. 56J. Xiong ▼ 64'
  9. 53W. Sun ▼ 59'
  10. 10Wen Jialong
  11. 7J. Chen

Dự bị 12

  1. 60Hu Guiying
  2. 26Ke Zhao ▲ 59'
  3. 58Z. Wang ▲ 59'
  4. 42Xia Jiayi
  5. 3Zhang Jinliang
  6. 65Memetimin Mewlan ▲ 64'
  7. 6Z. Zheng ▲ 81'
  8. 47Y. Zhou ▲ 76'
  9. 57L. Jiang ▲ 59'
  10. 67Min Xiankun
  11. 48Z. Wang ▲ 59'
  12. 68Zhang Hao
Yichun Grand Tiger HLV: Joan Esteva Pomares
  1. 37M. Jappar
  2. 18Lu Jiabin ▼ 62'
  3. 36Wang Jinze ▼ 65'
  4. 6M. Tash
  5. 27Ou Xueqian
  6. 22G. Wang ▼ 62'
  7. 47Liu Fanyi ▼ 79'
  8. 10Ruan Sai
  9. 57Y. Lu
  10. 23Liu Xiangchen ▼ 86'
  11. 11Lu Shihao ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 51Wei Kaile
  2. 21Liu Jing ▲ 62'
  3. 25X. Wang ▲ 65'
  4. 45Jin Yunchao ▲ 86'
  5. 7M. Muhta ▲ 63'
  6. 17R. Shohret ▲ 62'
  7. 58Wang Qihong
  8. 29Dong Xu
  9. 9Tian Jiarui ▲ 79'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được31
51Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu