Yichun Grand Tiger
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hubei Chufeng Heli

Yichun Grand Tiger vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Yichun Grand Tiger 2-1 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yichun Grand Tiger thắng 5, hòa 0, Hubei Chufeng Heli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Wuyuan Sports Center, Wuyuan
Phong độ
LDDWW Yichun Grand Tiger
LLLWL Hubei Chufeng Heli
  1. 16' 0-1 Huang Kaijun · Wang Zhicheng
  2. 39' S. Zhao
  3. HT0-1
  4. 46' Gao Jingchun Tian Jiarui
  5. 46' Wang Tianqing Zhao Wenzhe
  6. 46' Wei Zixian Yang Bowen
  7. 52' Yang Boyue
  8. 56' Sun Wenchao Wang Zhicheng
  9. 56' Huang Wenzheng Yang Boyue
  10. 56' Gao Su Huang Jiale
  11. 59' Ruan Sai · Gao Jingchun 1-1
  12. 62' X. Fan
  13. 64' S. Gao
  14. 67' Wang Dingkun Zhou Yuhao
  15. 68' Wang Jiaqi Lü Shihao
  16. 69' Wei Suowei Min Xiankun
  17. 82' Zhang Zhijie Long Tingwei
  18. 82' Geng Taili · Lu Jiabin 2-1
  19. 90'+5 Geng Taili
  20. 90'+1 Wang Jinze Lu Jiabin
  21. FT2-1

Đội hình

Yichun Grand Tiger HLV: Carlos Leonel
  1. 37Mewlan Jappar
  2. 4Zhao Wenzhe ▼ 46'
  3. 18Lu Jiabin ▼ 90'
  4. 25Gao Jialiang
  5. 3Liu Ruicheng
  6. 15Ruan Sai
  7. 11Lü Shihao ▼ 68'
  8. 41Long Tingwei ▼ 82'
  9. 17Zhao Shijie
  10. 19Geng Taili
  11. 42Tian Jiarui ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 47Gao Jingchun ▲ 46'
  2. 2Wang Tianqing ▲ 46'
  3. 33Wang Jiaqi ▲ 68'
  4. 56Zhang Zhijie ▲ 82'
  5. 36Wang Jinze ▲ 90'
  6. 30Wang Lingke
  7. 29Pang Jiajun
Hubei Chufeng Heli HLV: Gao Feng
  1. 60Hu Guiying
  2. 46Yang Bowen ▼ 46'
  3. 54Yu Tianle
  4. 41Yu Jingcheng
  5. 72Fan Xulin
  6. 68Huang Jiale ▼ 56'
  7. 74Zhou Yuhao ▼ 67'
  8. 45Huang Kaijun
  9. 67Min Xiankun ▼ 69'
  10. 48Wang Zhicheng ▼ 56'
  11. 50Yang Boyue ▼ 56'

Dự bị 11

  1. 64Wei Zixian ▲ 46'
  2. 53Sun Wenchao ▲ 56'
  3. 52Huang Wenzheng ▲ 56'
  4. 51Gao Su ▲ 56'
  5. 49Wang Dingkun ▲ 67'
  6. 70Wei Suowei ▲ 69'
  7. 65Mewlan Memetimin
  8. 43Wang Xinghao
  9. 76Shan Siyan
  10. 63Zhang Jun
  11. 61Zhong Mingzhi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
29Ghi được33
24Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu