Hubei Chufeng Heli vs Yichun Grand Tiger
Tỷ số chung cuộc: Hubei Chufeng Heli 0-3 Yichun Grand Tiger tại League Two, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hubei Chufeng Heli thắng 2, hòa 0, Yichun Grand Tiger thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Xinhua Road Sports Center, Wuhan
- Phong độ
- LLLWL Hubei Chufeng Heli
- LDDWW Yichun Grand Tiger
- 8' 0-1 Ruan Sai · Lü Shihao
- HT0-1
- 46' X. Fan
- 46' ▲ Gao Su ▼ Wang Dingkun
- 46' ▲ Min Xiankun ▼ Sun Wenchao
- 46' ▲ Huang Wenzheng ▼ Yang Boyue
- 47' 0-2 Gao Jialiang · Ruan Sai
- 50' Wang Xinghao
- 51' 0-3 Geng Taili11m
- 52' Ruan Sai
- 63' ▲ Lu Jiabin ▼ Gao Jingchun
- 65' Cui Shengcheng
- 74' ▲ Wang Jiaqi ▼ Ruan Sai
- 75' ▲ Tian Jiarui ▼ Lü Shihao
- 80' Geng Taili
- 80' ▲ Zhang Zhijie ▼ Geng Taili
- 84' ▲ Li Xiang ▼ Zhang Jun
- FT0-3
Đội hình
- 43Wang Xinghao
- 70Wei Suowei
- 54Yu Tianle
- 58Wang Zheng
- 66Cui Shengcheng
- 63Zhang Jun ▼ 84'
- 49Wang Dingkun ▼ 46'
- 72Fan Xulin
- 55Xia Zihao
- 53Sun Wenchao ▼ 46'
- 50Yang Boyue ▼ 46'
Dự bị 12
- 51Gao Su ▲ 46'
- 67Min Xiankun ▲ 46'
- 52Huang Wenzheng ▲ 46'
- 75Li Xiang ▲ 84'
- 46Yang Bowen
- 60Hu Guiying
- 42Xia Jiayi
- 65Mewlan Memetimin
- 48Wang Zhicheng
- 56Liu Xin
- 61Zhong Mingzhi
- 68Huang Jiale
- 29Pang Jiajun
- 4Zhao Wenzhe
- 2Wang Tianqing
- 25Gao Jialiang
- 15Ruan Sai ▼ 74'
- 11Lü Shihao ▼ 75'
- 41Long Tingwei
- 17Zhao Shijie
- 36Wang Jinze
- 19Geng Taili ▼ 80'
- 47Gao Jingchun ▼ 63'
Dự bị 5
- 18Lu Jiabin ▲ 63'
- 33Wang Jiaqi ▲ 74'
- 42Tian Jiarui ▲ 75'
- 56Zhang Zhijie ▲ 80'
- 37Mewlan Jappar
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
33Ghi được29
38Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai16