Shenzhen 2028
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangdong Mingtu

Shenzhen 2028 vs Guangdong Mingtu

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 1-1 Guangdong Mingtu tại League Two, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen 2028 thắng 1, hòa 2, Guangdong Mingtu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 12
Sân vận động
Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
Phong độ
WLWDL Shenzhen 2028
WDDWL Guangdong Mingtu
  1. 42' X. Zhu
  2. HT0-0
  3. 46' Peng Jiahao Z. Liu
  4. 46' J. He C. Zhao
  5. 66' Z. Chen W. Chen
  6. 66' W. Jiang Wang Zhiyuan
  7. 66' Wang Ziyang L. Li
  8. 68' Wang Ziyang 1-0
  9. 73' E. Abdusemet L. Chen
  10. 81' Ruoke Xiang Z. Huang
  11. 84' Luo Wenqi Zhong Wen
  12. 87' Huang Yikai Y. Wen
  13. 90' Z. Chen
  14. 90'+5 B. Pan X. Zhu
  15. 90' 1-1 J. He
  16. FT1-1

Đội hình

Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 54Wang Zhiyuan ▼ 66'
  3. 55Huang Keqi
  4. 59W. Chen ▼ 66'
  5. 45Z. Yuan
  6. 46Li Mingjie
  7. 61Luan Cheng
  8. 48Zhong Wen ▼ 84'
  9. 67L. Li ▼ 66'
  10. 47Z. Huang ▼ 81'
  11. 44Luo Kaisa

Dự bị 12

  1. 52M. Hao
  2. 64Z. Chen ▲ 66'
  3. 66J. Hai
  4. 62Q. Liu
  5. 60Luo Wenqi ▲ 84'
  6. 42H. Hu
  7. 56P. Li
  8. 65Ruoke Xiang ▲ 81'
  9. 50X. Zhu
  10. 49W. Jiang ▲ 66'
  11. 53Z. Shi
  12. 57Wang Ziyang ▲ 66'
Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 15Chen Rijin
  3. 51H. Yao
  4. 49T. Li
  5. 48Z. Liu ▼ 46'
  6. 52W. Zhong
  7. 8Y. Wen ▼ 87'
  8. 21Huang Guangliang
  9. 45L. Chen ▼ 73'
  10. 43X. Zhu ▼ 90'
  11. 50C. Zhao ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 59J. Li
  2. 58Z. Li
  3. 53B. Pan ▲ 90'
  4. 4Peng Jiahao ▲ 46'
  5. 6Zhang Junzhe
  6. 56E. Abdusemet ▲ 73'
  7. 41K. Fang
  8. 42J. He ▲ 46'
  9. 61Huang Yikai ▲ 87'
  10. 60W. Huang
  11. 29W. Zhong

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được30
30Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu