Guangdong Mingtu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shenzhen 2028

Guangdong Mingtu vs Shenzhen 2028

Tỷ số chung cuộc: Guangdong Mingtu 0-1 Shenzhen 2028 tại League Two, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 0, hòa 2, Shenzhen 2028 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 1
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
WDDWL Guangdong Mingtu
WLWDL Shenzhen 2028
  1. 25' Peng Jiahao
  2. 26' 0-1 Luan Cheng11m
  3. HT0-1
  4. 46' Chen Rijin H. Yao
  5. 46' Z. Wu Y. Wen
  6. 46' E. Abdusemet H. Luo
  7. 46' Ruoke Xiang Zhong Wen
  8. 69' C. Lu W. Chen
  9. 69' Wang Ziyang L. Li
  10. 76' C. Zhao J. He
  11. 81' X. Zhu Z. Chen
  12. 82' K. Fang Peng Jiahao
  13. 83' Z. Shi Z. Yuan
  14. 90' Huang Keqi
  15. FT0-1

Đội hình

Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 59J. Li
  2. 6Zhang Junzhe
  3. 49T. Li
  4. 4Peng Jiahao ▼ 82'
  5. 51H. Yao ▼ 46'
  6. 46H. Luo ▼ 46'
  7. 8Y. Wen ▼ 46'
  8. 21Huang Guangliang
  9. 52W. Zhong
  10. 44B. Yin
  11. 42J. He ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 50C. Zhao ▲ 76'
  2. 64H. Wang
  3. 53B. Pan
  4. 15Chen Rijin ▲ 46'
  5. 58Z. Li
  6. 57Z. Wu ▲ 46'
  7. 41K. Fang ▲ 82'
  8. 45L. Chen
  9. 56E. Abdusemet ▲ 46'
  10. 5Zheng Zhiming
  11. 39Pang Jiajun
Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 67L. Li ▼ 69'
  3. 47Z. Huang
  4. 46Li Mingjie
  5. 59W. Chen ▼ 69'
  6. 55Huang Keqi
  7. 61Luan Cheng
  8. 48Zhong Wen ▼ 46'
  9. 45Z. Yuan ▼ 83'
  10. 64Z. Chen ▼ 81'
  11. 44Luo Kaisa

Dự bị 12

  1. 51C. Lu ▲ 69'
  2. 49W. Jiang
  3. 56P. Li
  4. 54Wang Zhiyuan
  5. 53Z. Shi ▲ 83'
  6. 41P. Liu
  7. 62Q. Liu
  8. 50X. Zhu ▲ 81'
  9. 65Ruoke Xiang ▲ 46'
  10. 42H. Hu
  11. 66J. Hai
  12. 57Wang Ziyang ▲ 69'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được37
44Thủng lưới30
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu