Langfang Glory City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Taishan II

Langfang Glory City vs Shandong Taishan II

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 0-1 Shandong Taishan II tại League Two, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 1, hòa 2, Shandong Taishan II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 8
Sân vận động
Linping Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
DWWWD Langfang Glory City
DWLDD Shandong Taishan II
  1. 21' He Tongshuai
  2. 27' Gao Tianyu
  3. HT0-0
  4. 62' Tang Rui He Bingzhuang
  5. 62' Wang Jiancong Y. Zhang
  6. 65' An Shuo Jin Haoxiang
  7. 65' Yang Chenyu Zhou Jinlong
  8. 70' 0-1 J. Lu
  9. 74' J. Lu Tang Kaiqi
  10. 74' Yin Jie Xie Longfei
  11. 74' Zhao Zhihao Xu Yike
  12. 74' Yusupjan Shemshidin Meng Fanning
  13. 74' Y. Peng J. Lu
  14. 79' Yang Ruiqi Wang Tianyou
  15. 83' Yang Chenyu
  16. 84' Yang Xudong He Tongshuai
  17. 90'+3 Jing Xinbo Long Tingwei
  18. FT0-1

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 12Chen Nancun
  2. 4Jin Haoxiang ▼ 65'
  3. 5Q. Qin
  4. 60Tang Kaiqi ▼ 74'
  5. 51Zhou Jinlong ▼ 65'
  6. 17Li Hao
  7. 27Xu Yike ▼ 74'
  8. 6He Tongshuai ▼ 84'
  9. 7Gao Tianyu
  10. 23Xie Longfei ▼ 74'
  11. 33Wu Yuhang

Dự bị 11

  1. 25S. Yang
  2. 57J. Lu ▲ 74'
  3. 9Yang Xudong ▲ 84'
  4. 1Liang Jinfan
  5. 11Gao Bohan
  6. 55Zhou Han
  7. 8An Shuo ▲ 65'
  8. 20Wu Fan
  9. 2Yang Chenyu ▲ 65'
  10. 29Yin Jie ▲ 74'
  11. 22Zhao Zhihao ▲ 74'
Shandong Taishan II HLV: Yunfei Chu
  1. 51Liu Qiwei
  2. 55Peng Xiao
  3. 53Wang Tianyou ▼ 79'
  4. 61Qi Qiancheng
  5. 66He Bingzhuang ▼ 62'
  6. 67Long Tingwei ▼ 90'
  7. 65Yin Jiaxi
  8. 48Meng Fanning ▼ 74'
  9. 57H. Wang
  10. 72Y. Zhang ▼ 62'
  11. 52J. Lu ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 46Tang Rui ▲ 62'
  2. 56Jing Xinbo ▲ 90'
  3. 49Tashmemet Ezher
  4. 50Fu Zhenhao
  5. 60Yusupjan Shemshidin ▲ 74'
  6. 45Chen Zeshi
  7. 43Sun Ziyue
  8. 54Ma Yinhao
  9. 42Wang Jiancong ▲ 62'
  10. 58Y. Peng ▲ 74'
  11. 64Yang Ruiqi ▲ 79'
  12. 68Gong Ruicong

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
34Ghi được43
33Thủng lưới27
1.1Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu