Langfang Glory City
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Taishan II

Langfang Glory City vs Shandong Taishan II

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 2-0 Shandong Taishan II tại League Two, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 1, hòa 2, Shandong Taishan II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 13
Sân vận động
Langfang City Sports Center, Langfang
Phong độ
DWWWD Langfang Glory City
DWLDD Shandong Taishan II
  1. HT0-0
  2. 46' Gao Baihan Lu Jianchen
  3. 56' Wei Chaolun 1-0
  4. 59' Lu Junwei Ezher Tashmemet
  5. 68' Chen Zeshi Yin Jiaxi
  6. 68' He Kanghua Yusup Amut
  7. 77' Zhou Han Chen Yanpu
  8. 77' Mustapa Tash He Bingzhuang
  9. 77' Peng Yixiang Yan Hengye
  10. 79' S. Li
  11. 82' Peng Xiao
  12. 82' Sun Zhonghao
  13. 89' Gao Baihan · Wei Chaolun 2-0
  14. 90'+3 Zhang Haoyu Tan Fucheng
  15. 90' Li Shisen Sun Zhonghao
  16. 90' Xie Longfei Yang Xudong
  17. FT2-0

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Liu Junwei
  1. 12Chen Nancun
  2. 3Luan Haodong
  3. 17Li Hao
  4. 9Yang Xudong ▼ 90'
  5. 2Yang Chenyu
  6. 32Li Siqi
  7. 18Wei Chaolun
  8. 6Chen Yanpu ▼ 77'
  9. 46Sun Zhonghao ▼ 90'
  10. 51Lu Jianchen ▼ 46'
  11. 7Tan Fucheng ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 11Gao Baihan ▲ 46'
  2. 55Zhou Han ▲ 77'
  3. 30Zhang Haoyu ▲ 90'
  4. 5Li Shisen ▲ 90'
  5. 21Xie Longfei ▲ 90'
  6. 57Zhang Silin
  7. 60Ding Boda
  8. 53Xuanyi Meng
  9. 59Ji Tianle
  10. 44Liang Jinfan
  11. 47Chen Jiacheng
  12. 56Meng Xuanrui
Shandong Taishan II HLV: Han Peng
  1. 51Liu Qiwei
  2. 55Zhang Yingkai
  3. 64Peng Xiao
  4. 68Shi Songchen
  5. 63Yan Hengye ▼ 77'
  6. 66He Bingzhuang ▼ 77'
  7. 65Yin Jiaxi ▼ 68'
  8. 59Mei Shuaijun
  9. 49Ezher Tashmemet ▼ 59'
  10. 60Yusup Amut ▼ 68'
  11. 62Fu Yuxuan

Dự bị 12

  1. 52Lu Junwei ▲ 59'
  2. 45Chen Zeshi ▲ 68'
  3. 47He Kanghua ▲ 68'
  4. 69Mustapa Tash ▲ 77'
  5. 58Peng Yixiang ▲ 77'
  6. 56Jing Xinbo
  7. 61Qi Qiancheng
  8. 53Wang Tianyou
  9. 70Luan Yi
  10. 50Fu Zhenhao
  11. 42Wang Jiancong
  12. 48Meng Fanning

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
38Ghi được34
23Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu