Shandong Taishan II vs Langfang Glory City
Tỷ số chung cuộc: Shandong Taishan II 0-0 Langfang Glory City tại League Two, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Taishan II thắng 2, hòa 2, Langfang Glory City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 4
- Sân vận động
- Zoucheng Sports Center, Zoucheng
- Phong độ
- DWLDD Shandong Taishan II
- DWWWD Langfang Glory City
- 16' N. Chen
- 21' ▲ Liang Jinfan ▼ Chen Yanpu
- HT0-0
- 46' ▲ Yan Hengye ▼ Tang Rui
- 46' ▲ He Kanghua ▼ He Bingzhuang
- 46' ▲ An Shuo ▼ Sun Zhonghao
- 46' ▲ Zhou Han ▼ Lu Jianchen
- 57' ▲ Wang Jiancong ▼ Yusup Amut
- 69' ▲ Xie Longfei ▼ Yang Xudong
- 78' ▲ Sun Ziyue ▼ Peng Yixiang
- 81' ▲ Wu Yufan ▼ Ji Xinlong
- 90'+4 ▲ Qi Qiancheng ▼ Yin Jiaxi
- FT0-0
Đội hình
- 51Liu Qiwei
- 55Zhang Yingkai
- 64Peng Xiao
- 66He Bingzhuang ▼ 46'
- 45Chen Zeshi
- 65Yin Jiaxi ▼ 90'
- 59Mei Shuaijun
- 60Yusup Amut ▼ 57'
- 62Fu Yuxuan
- 46Tang Rui ▼ 46'
- 58Peng Yixiang ▼ 78'
Dự bị 12
- 63Yan Hengye ▲ 46'
- 47He Kanghua ▲ 46'
- 42Wang Jiancong ▲ 57'
- 43Sun Ziyue ▲ 78'
- 61Qi Qiancheng ▲ 90'
- 48Meng Fanning
- 56Jing Xinbo
- 53Wang Tianyou
- 50Fu Zhenhao
- 54Ma Yinhao
- 49Ezher Tashmemet
- 41Niu Bowei
- 12Chen Nancun
- 3Luan Haodong
- 26Gou Junchen
- 9Yang Xudong ▼ 69'
- 2Yang Chenyu
- 32Li Siqi
- 6Chen Yanpu ▼ 21'
- 46Sun Zhonghao ▼ 46'
- 51Lu Jianchen ▼ 46'
- 58Ji Xinlong ▼ 81'
- 7Tan Fucheng
Dự bị 11
- 44Liang Jinfan ▲ 21'
- 8An Shuo ▲ 46'
- 55Zhou Han ▲ 46'
- 21Xie Longfei ▲ 69'
- 10Wu Yufan ▲ 81'
- 59Ji Tianle
- 11Gao Baihan
- 5Li Shisen
- 53Xuanyi Meng
- 30Zhang Haoyu
- 17Li Hao
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
34Ghi được38
26Thủng lưới23
1.21Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai18