Nantong Haimen Codion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizhao Yuqi

Nantong Haimen Codion vs Rizhao Yuqi

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 0-0 Rizhao Yuqi tại League Two, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 2, hòa 3, Rizhao Yuqi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 2
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWWDD Nantong Haimen Codion
WDWDL Rizhao Yuqi
  1. HT0-0
  2. 46' Zhou Yan Gong Yunyang
  3. 63' Liu Yang Zhang Chongguang
  4. 63' O. Abdukerim Pan Yuchen
  5. 63' M. Mijit Mei Jingxuan
  6. 66' Xu Yuese Pei Guoguang
  7. 78' Zhou Xianfeng Cheng Yi
  8. 90'+2 Luo Dongping Cheng Xin
  9. 90'+3 Hu Yubo Yin Hanlong
  10. FT0-0

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Wanguo Gao
  1. 52Xie Gongbo
  2. 26Ren Shizhe
  3. 11Pei Guoguang ▼ 66'
  4. 55Chen Weijing
  5. 53Cheng Yi ▼ 78'
  6. 59Dai Yuanji
  7. 6Yin Hanlong ▼ 90'
  8. 19Zheng Lei
  9. 17Bai Xianyi
  10. 8Cheng Xin ▼ 90'
  11. 9Yan Ge

Dự bị 12

  1. 51Zhou Xianfeng ▲ 78'
  2. 57Fan Yucheng
  3. 49Zhou Zifan
  4. 60Zhang Zixuan
  5. 43Yang Mingtao
  6. 22Xu Yuese ▲ 66'
  7. 46Xu Kunxing
  8. 20Luo Dongping ▲ 90'
  9. 45Liang Zhenfu
  10. 58Hu Yubo ▲ 90'
  11. 41Ding Jianhua
  12. 50Wang Yubo
Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 11Tai Jianfeng
  3. 19Chen Zitong
  4. 47Yang Shengming
  5. 4Xiao Yufeng
  6. 46Chen Yu
  7. 39Chen Kerui
  8. 8Zhang Chongguang ▼ 63'
  9. 10Pan Yuchen ▼ 63'
  10. 7Gong Yunyang ▼ 46'
  11. 26Mei Jingxuan ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 6Liu Yang ▲ 63'
  2. 5O. Abdukerim ▲ 63'
  3. 15M. Mijit ▲ 63'
  4. 20Xie Hongyu
  5. 22Zhang Hanlin
  6. 1Zhang Jihao
  7. 3Zhou Ziang
  8. 43Zhou Yan ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
55Ghi được33
35Thủng lưới35
1.72Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu