Rizhao Yuqi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nantong Haimen Codion

Rizhao Yuqi vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 0-2 Nantong Haimen Codion tại League Two, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 0, hòa 3, Nantong Haimen Codion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 10
Sân vận động
Rizhao International Football Centre Stadium, Rizhao
Phong độ
WDWDL Rizhao Yuqi
WWWDD Nantong Haimen Codion
  1. 10' 0-1 Zheng Lei
  2. 19' Li Gongtai Liu Zefeng
  3. 45'+5 Li Gongtai
  4. 45'+6 Pan Yuchen
  5. 45'+9 Z. Chen
  6. HT0-1
  7. 46' Tai Jianfeng Ying Yuxiao
  8. 46' Cheng Yi Ji Sangnan
  9. 46' Pei Guoguang Dai Yuanji
  10. 54' Pei Guoguang
  11. 57' Wang Tao Shi Letian
  12. 58' Gao Yixuan Bai Tianci
  13. 59' Cao Yuetao Cheng Xin
  14. 71' 0-2 Yan Ge · Cao Yuetao
  15. 79' Sun Yue Lu Chenghe
  16. 81' Jin Hang Yin Hanlong
  17. 83' Pei Guoguang
  18. 83' Pei Guoguang
  19. 88' Sun Yue
  20. 89' Cheng Xuekun
  21. 90'+3 Huang Jiang Daya Yan Ge
  22. FT0-2

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Qu Wenbo
  1. 16Mu Qianyu
  2. 4Xiao Yufeng
  3. 18Zeng Yuming
  4. 20Li Yu
  5. 22Liu Zefeng ▼ 19'
  6. 58Shi Letian ▼ 57'
  7. 10Pan Yuchen
  8. 19Chen Zitong
  9. 8Lu Chenghe ▼ 79'
  10. 9Bai Tianci ▼ 58'
  11. 14Ying Yuxiao ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 27Li Gongtai ▲ 19'
  2. 11Tai Jianfeng ▲ 46'
  3. 49Wang Tao ▲ 57'
  4. 33Gao Yixuan ▲ 58'
  5. 7Sun Yue ▲ 79'
  6. 15Liu Yang
  7. 2Chen Zefeng
  8. 47Su Jiale
  9. 29Zhang Ziyouyi
  10. 6Wei Xin
  11. 13Yu Ziqin
  12. 17Wang Zeyang
Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 55Liang Zhenfu
  2. 3Yu Jiawei
  3. 32Qi Dan
  4. 60Yin Hanlong ▼ 81'
  5. 19Zheng Lei
  6. 17Bai Xianyi
  7. 50Cheng Xin ▼ 59'
  8. 49Chen Weijing
  9. 46Ji Sangnan ▼ 46'
  10. 9Yan Ge ▼ 90'
  11. 59Dai Yuanji ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 53Cheng Yi ▲ 46'
  2. 26Pei Guoguang ▲ 46'
  3. 45Cao Yuetao ▲ 59'
  4. 29Jin Hang ▲ 81'
  5. 21Huang Jiang Daya ▲ 90'
  6. 51Cheng Xuekun
  7. 52Xie Gongbo
  8. 41Guo Kainan
  9. 8Ding Yufeng
  10. 57Zhang Haonan
  11. 47Xue Tianyi

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
32Ghi được35
35Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu