Nantong Haimen Codion vs Rizhao Yuqi
Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 2-1 Rizhao Yuqi tại League Two, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 2, hòa 3, Rizhao Yuqi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 1
- Sân vận động
- Haimen Sports Center Stadium, Nantong
- Phong độ
- WWWDD Nantong Haimen Codion
- WDWDL Rizhao Yuqi
- 18' ▲ Jin Hang ▼ Pei Guoguang
- HT0-0
- 61' ▲ Wang Zeyang ▼ Ying Yuxiao
- 67' Yu Jiawei · Zhu Hui 1-0
- 71' ▲ Chen Zitong ▼ Wei Xin
- 78' ▲ Huang Jiang Daya ▼ Zhu Hui
- 81' ▲ Li Gongtai ▼ Sun Yue
- 85' Yan Ge · Ji Sangnan 2-0
- 89' 2-1 Zeng Yuming · Pan Yuchen
- 90'+2 ▲ Cheng Yi ▼ Cheng Xin
- FT2-1
Đội hình
- 55Liang Zhenfu
- 3Yu Jiawei
- 32Qi Dan
- 60Yin Hanlong
- 19Zheng Lei
- 26Pei Guoguang▼ 18'
- 50Cheng Xin▼ 90'
- 49Chen Weijing
- 46Ji Sangnan
- 7Zhu Hui▼ 78'
- 9Yan Ge
Dự bị 12
- 29Jin Hang▲ 18'
- 21Huang Jiang Daya▲ 78'
- 53Cheng Yi▲ 90'
- 51Cheng Xuekun
- 58Luo Gaoju
- 47Xue Tianyi
- 17Bai Xianyi
- 41Guo Kainan
- 45Cao Yuetao
- 8Ding Yufeng
- 1Zhao Dongxu
- 56Sun Qi'nan
- 16Mu Qianyu
- 6Wei Xin▼ 71'
- 5Wang Jiong
- 18Zeng Yuming
- 22Liu Zefeng
- 45Chen Yu
- 10Pan Yuchen
- 7Sun Yue▼ 81'
- 8Lu Chenghe
- 33Gao Yixuan
- 14Ying Yuxiao▼ 61'
Dự bị 9
- 17Wang Zeyang▲ 61'
- 19Chen Zitong▲ 71'
- 27Li Gongtai▲ 81'
- 20Li Yu
- 1Zuo Zhenghong
- 15Liu Yang
- 58Shi Letian
- 47Su Jiale
- 9Bai Tianci
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
35Ghi được32
43Thủng lưới35
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai24