Shaanxi Union vs Guangxi Hengchen
Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 2-0 Guangxi Hengchen tại League Two, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 2, hòa 0, Guangxi Hengchen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Promotion Group · Vòng 9
- Sân vận động
- Weinan Sports Center Stadium, Weinan
- Phong độ
- LWLWW Shaanxi Union
- LWDWL Guangxi Hengchen
- 9' Zhang Huajun
- 13' Ruan Jun
- 39' Z. Guo
- 44' Wen Shuo · Ruan Jun 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Liu Yelong ▼ Zhang Huajun
- 46' ▲ Zhang Xiao ▼ Li Hanbo
- 58' Wang Xingqiang
- 64' ▲ Enqer Erkin ▼ Guo Zicheng
- 68' ▲ Xu Wu ▼ Gao Tianyu
- 79' ▲ Guo Shuai ▼ Wang Minjie
- 79' ▲ Jiang Zejun ▼ Fang Zhengyang
- 80' ▲ Ma Xiaolei ▼ Ruan Jun
- 80' ▲ Yao Diran ▼ Wen Shuo
- 81' ▲ Ma Yangyang ▼ Elkut Eysajan
- 83' Wen Wubin
- 90' Zhang Xiao
- 90' ▲ Chen Xing ▼ Wen Wubin
- 90'+1 Hu Mingtian · Ma Xiaolei 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 28Zhou Yuchen
- 29Mi Haolun
- 4Wang Weipu
- 47Nureli Tursunali
- 49Elkut Eysajan▼ 81'
- 18Ruan Jun▼ 80'
- 8Xie Zhiwei
- 38Hu Mingtian
- 15Wen Wubin▼ 90'
- 11Wen Shuo▼ 80'
- 10Gao Tianyu▼ 68'
Dự bị 10
- 32Xu Wu▲ 68'
- 7Ma Xiaolei▲ 80'
- 5Yao Diran▲ 80'
- 16Ma Yangyang▲ 81'
- 22Chen Xing▲ 90'
- 25Li Chen
- 45Zhong Weihong
- 57Bai Mingyu
- 44Yang Ruiqi
- 60Li Tianle
- 22Shen Bokai
- 28Wang Haozhi
- 4Fang Zhengyang▼ 79'
- 21Wang Xingqiang
- 53Feng Yifan
- 8Li Hanbo▼ 46'
- 11Wang Hongyu
- 7Wang Minjie▼ 79'
- 37Zhang Huajun▼ 46'
- 29Tian Yifan
- 58Guo Zicheng▼ 64'
Dự bị 10
- 30Liu Yelong▲ 46'
- 17Zhang Xiao▲ 46'
- 47Enqer Erkin▲ 64'
- 49Guo Shuai▲ 79'
- 20Jiang Zejun▲ 79'
- 54Xu Zhicheng
- 24Deng Huayi
- 46Li Zihao
- 43Wang Tianci
- 5Huang Chuang
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
57Ghi được43
31Thủng lưới32
1.84Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai22