Guangxi Hengchen vs Shaanxi Union
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 1-2 Shaanxi Union tại League Two, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 0, Shaanxi Union thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Promotion Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Nanning Sports School Wuhe Campus Football Field, Nanning
- Phong độ
- LWDWL Guangxi Hengchen
- LWLWW Shaanxi Union
- 38' Pei Shuai
- HT0-0
- 46' ▲ Zhang Huajun ▼ Zuo Yiteng
- 46' ▲ Wang Hongyu ▼ Ding Quancheng
- 57' Yang Yun · Zhang Xiao 1-0
- 62' ▲ Xu Wu ▼ Wu Chengru
- 62' ▲ Yao Diran ▼ Pei Shuai
- 64' ▲ Wang Minjie ▼ Zheng Yiming
- 64' ▲ Enqer Erkin ▼ Zhang Xiao
- 66' Ruan Jun
- 70' ▲ Nureli Tursunali ▼ Ding Jie
- 70' ▲ Ma Yangyang ▼ Palmanjan Kyum
- 73' Zhang Huajun
- 79' Wang Haozhi
- 84' ▲ Tian Yifan ▼ Ren Kangkang
- 86' ▲ Yang Ruiqi ▼ Ruan Jun
- 89' Shen Bokai
- 90'+6 1-1 Elkut Eysajan
- 90'+7 1-2 Yang Ruiqi · Yao Diran
- FT1-2
Đội hình
- 22Shen Bokai
- 28Wang Haozhi
- 18Zuo Yiteng ▼ 46'
- 4Fang Zhengyang
- 31Zheng Yiming ▼ 64'
- 6Ding Quancheng ▼ 46'
- 53Feng Yifan
- 3Yuan Xiucheng
- 25Ren Kangkang ▼ 84'
- 12Yang Yun
- 17Zhang Xiao ▼ 64'
Dự bị 12
- 37Zhang Huajun ▲ 46'
- 11Wang Hongyu ▲ 46'
- 7Wang Minjie ▲ 64'
- 47Enqer Erkin ▲ 64'
- 29Tian Yifan ▲ 84'
- 5Huang Chuang
- 49Guo Shuai
- 20Jiang Zejun
- 46Li Zihao
- 54Xu Zhicheng
- 8Li Hanbo
- 24Deng Huayi
- 28Zhou Yuchen
- 6Ding Jie ▼ 70'
- 4Wang Weipu
- 41Wu Junjie
- 49Elkut Eysajan
- 36Pei Shuai ▼ 62'
- 18Ruan Jun ▼ 86'
- 8Xie Zhiwei
- 17Wu Chengru ▼ 62'
- 15Wen Wubin
- 20Palmanjan Kyum ▼ 70'
Dự bị 10
- 32Xu Wu ▲ 62'
- 5Yao Diran ▲ 62'
- 47Nureli Tursunali ▲ 70'
- 16Ma Yangyang ▲ 70'
- 44Yang Ruiqi ▲ 86'
- 22Chen Xing
- 7Ma Xiaolei
- 60Li Tianle
- 25Li Chen
- 45Zhong Weihong
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
43Ghi được57
32Thủng lưới31
1.39Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai32