Guangxi Hengchen
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Union

Guangxi Hengchen vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 3-0 Shaanxi Union tại League One, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 0, Shaanxi Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
LWDWL Guangxi Hengchen
LWLWW Shaanxi Union
  1. 9' Wang Jia'nan
  2. 27' Wei Chaolun
  3. HT0-0
  4. 46' R. Ardazishvili Lu Jiaqiang
  5. 57' K. Ren D. Chen
  6. 57' Ji Tianle Liang Yibin
  7. 59' Feng Boyuan A. Selmani
  8. 59' Tursunali Nureli Tan Kaiyuan
  9. 61' Ji Tianle · L. Lapoussin 1-0
  10. 66' Khedrup Lobsang Wei Chaolun
  11. 69' Ghojaehmet Shahzat R. El Azrak
  12. 84' N. Mbo · X. Yuan 2-0
  13. 85' Z. Zhang S. Li
  14. 85' Leng Jixuan Wei Zhiwei
  15. 85' Yan Yu W. Jin
  16. 90'+1 Yan Yu
  17. 90' L. Lapoussin · N. Mbo 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Guangxi Hengchen HLV: Junwei Liu
  1. 41Liang Kun
  2. 32S. Li ▼ 85'
  3. 5H. Luan
  4. 2Lu Jiaqiang ▼ 46'
  5. 3X. Yuan
  6. 6G. Chen
  7. 18Wei Chaolun ▼ 66'
  8. 44Liang Yibin ▼ 57'
  9. 7D. Chen ▼ 57'
  10. 11L. Lapoussin
  11. 36N. Mbo

Dự bị 12

  1. 39Zhang Jianzhi
  2. 12Yao-hsing Yu ▲ 85'
  3. 20Lu Junhui
  4. 10R. Ardazishvili ▲ 46'
  5. 16W. Ning
  6. 25K. Ren ▲ 57'
  7. 28Ablimit Subi
  8. 23Khedrup Lobsang ▲ 66'
  9. 42Ji Tianle ▲ 57'
  10. 19Cen Liyi
  11. 4Z. Zhang ▲ 85'
  12. 21Dai Ming
Shaanxi Union HLV: Jouad Boufarra
  1. 39He Lipan
  2. 23W. Jin ▼ 85'
  3. 5Ma Sheng
  4. 25Cao Kang
  5. 38Wang Jia'nan
  6. 42Wei Zhiwei ▼ 85'
  7. 33Tan Kaiyuan ▼ 59'
  8. 19D. Irandust
  9. 21Wang Shijie
  10. 10R. El Azrak ▼ 69'
  11. 9A. Selmani ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 16Zhao Shi
  2. 2Wen Junjie
  3. 24Liang Shaowen
  4. 20H. W. Ma
  5. 34Ghojaehmet Shahzat ▲ 69'
  6. 14Meng Fanning
  7. 17Feng Boyuan ▲ 59'
  8. 30Leng Jixuan ▲ 85'
  9. 27Jiang Wenhao
  10. 6Tursunali Nureli ▲ 59'
  11. 36Yan Yu ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
20Ghi được18
13Thủng lưới16
2.22Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu