Dongguan United vs Shenzhen Juniors
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-2 Shenzhen Juniors tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 0, Shenzhen Juniors thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- WDWWW Shenzhen Juniors
- 38' Gan Xianhao
- 42' 0-1 R. Dugalic · Zhao Yingjie
- 45'+3 Qian Yumiao
- 45' 0-2 R. Dugalic · Zhao Yingjie
- HT0-2
- 46' ▲ M. Ndiaye ▼ Aniwar Abduwahap
- 46' ▲ Y. Chen ▼ Gan Xianhao
- 52' ▲ Zhang Xingbo ▼ Li Ruiyue
- 55' Shi Liang
- 62' R. Antwi · M. Deletic 1-2
- 64' ▲ Su Yuanjie ▼ K. Huang
- 73' Lin Zefeng
- 75' ▲ Zhong Ziqin ▼ G. Yu
- 75' ▲ W. Jiang ▼ N. Benavides
- 75' ▲ G. Zhu ▼ Lin Zefeng
- 75' ▲ Shi Yucheng ▼ Su Yuliang
- 83' ▲ Hu Ming ▼ Liu Xiaolong
- 88' ▲ Zheng Junwei ▼ Xu Yue
- 90'+7 Zhou Xin
- FT1-2
Đội hình
- 26Ge Yifan
- 2Qian Yumiao
- 12Liu Zongyuan
- 32G. Yu ▼ 75'
- 19H. Liu
- 15N. Benavides ▼ 75'
- 24M. Deletic
- 29Xu Yue ▼ 88'
- 16Li Ruiyue ▼ 52'
- 25Aniwar Abduwahap ▼ 46'
- 44R. Antwi
Dự bị 12
- 1Gao Yuqin
- 5Jin Liangkuan
- 22Z. Jiang
- 13Zhang Xingbo ▲ 52'
- 10Zhong Ziqin ▲ 75'
- 37Shi Liang
- 3W. Jiang ▲ 75'
- 7Mu Zihan
- 38Zhang Zebin
- 9Chang Feiya
- 11M. Ndiaye ▲ 46'
- 14Zheng Junwei ▲ 88'
- 23Cheng Yuelei
- 13Sun Qinhan
- 20R. Dugalic
- 16Zhou Xin
- 37Shang Yin
- 33Zhao Yingjie
- 30Gan Xianhao ▼ 46'
- 29Lin Zefeng ▼ 75'
- 28Liu Xiaolong ▼ 83'
- 19Su Yuliang ▼ 75'
- 11K. Huang ▼ 64'
Dự bị 12
- 31Chen Zirong
- 41Liu Haoran
- 2Chen Yuhao
- 24Leung Nok-Hang
- 14Huang Jiajun
- 32G. Zhu ▲ 75'
- 21Y. Chen ▲ 46'
- 18Shi Yucheng ▲ 75'
- 22B. Yuan
- 15Su Yuanjie ▲ 64'
- 17Hu Ming ▲ 83'
- 38J. Nouble
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 42 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 21 | 28 - 18 | +10 | 36 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 19 - 24 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 20 | 31 - 25 | +6 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 22 | 19 - 28 | -9 | 21 | |
| 15 | 22 | 22 - 46 | -24 | 12 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
9Ghi được15
25Thủng lưới9
0.82Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11