Dongguan United
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Shenzhen Juniors

Dongguan United vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 2-1 Shenzhen Juniors tại League One, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 0, Shenzhen Juniors thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
LLLDL Dongguan United
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 11' R. Antwi · N. Albarracin 1-0
  2. 22' J. Gao
  3. 36' R. Antwi · N. Albarracin 2-0
  4. 39' Liang Rifu Li Yingjian
  5. 45' 2-1 F. Lin · Tian Yifan
  6. HT2-1
  7. 46' Su Yuliang F. Lin
  8. 48' Liang Rifu
  9. 54' J. Lu K. Huang
  10. 54' Y. Zeng Huang Jiajun
  11. 57' Wu Yuchen Ruan Jun
  12. 58' He Mingli
  13. 65' Y. Chen
  14. 66' Zhang Shuai R. Antwi
  15. 70' K. Gao Tian Yifan
  16. 75' Zheng Junwei Yao-hsing Yu
  17. 77' Chen Guokang Huang Chuqi
  18. 77' Lin Zefeng Y. Chen
  19. 81' Liu Xinyu N. Albarracin
  20. 90'+11 Y. Zeng
  21. 90'+9 Li Bowen Zhang Zhihao
  22. FT2-1

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 30Huang Chuqi ▼ 77'
  3. 35He Mingli
  4. 28Zhang Zhihao ▼ 90'
  5. 17M. Maslac
  6. 29Sun Xiaobin
  7. 18Ruan Jun ▼ 57'
  8. 36Shi Liang
  9. 7N. Albarracin ▼ 81'
  10. 44R. Antwi ▼ 66'
  11. 26Yao-hsing Yu ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 37Qin Haoqing
  2. 31Yao Hui
  3. 24Wu Yuchen ▲ 57'
  4. 11Zhong Ziqin
  5. 25Liu Xinyu ▲ 81'
  6. 39Li Bowen ▲ 90'
  7. 6Chen Guokang ▲ 77'
  8. 9Chang Feiya
  9. 5Zhang Shuai ▲ 66'
  10. 8Zhang Zichao
  11. 27Zheng Junwei ▲ 75'
  12. 13Zhang Xingbo
Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 33Tian Yifan ▼ 70'
  3. 14Huang Jiajun ▼ 54'
  4. 21Y. Chen ▼ 77'
  5. 25J. Gao
  6. 27S. Zhao
  7. 36F. Lin ▼ 46'
  8. 28Li Yingjian ▼ 39'
  9. 18Shi Yucheng
  10. 45K. Huang ▼ 54'
  11. 17Hu Ming

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 19Su Yuliang ▲ 46'
  3. 6Liang Rifu ▲ 39'
  4. 26Mai Sijing
  5. 11J. Lu ▲ 54'
  6. 29Lin Zefeng ▲ 77'
  7. 4K. Gao ▲ 70'
  8. 7Han Guanghui
  9. 32G. Zhu
  10. 22Zhong Junze
  11. 35Y. Zeng ▲ 54'
  12. 1Wang Shihan

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được41
51Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn23
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu