Shenzhen Juniors
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dongguan United

Shenzhen Juniors vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 2-1 Dongguan United tại League One, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 2, hòa 0, Dongguan United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
LLLLD Dongguan United
  1. 5' 0-1 N. Albarracin
  2. 9' Hu Ming11m 1-1
  3. 36' Huang Chuqi
  4. 44' Mai Sijing
  5. HT1-1
  6. 52' Y. Chen
  7. 55' Li Yingjian Xie Baoxian
  8. 55' K. Huang F. Lin
  9. 62' Sun Xiaobin Yao Xilong
  10. 62' Zhong Ziqin Huang Chuqi
  11. 70' K. Nzuzi Mata · Tian Yifan 2-1
  12. 71' Chen Weiqi Tian Yifan
  13. 72' Chen Guokang Chen Jie
  14. 80' Shi Yucheng
  15. 82' Huang Jiajun K. Nzuzi Mata
  16. 90' M. Maslac
  17. 90' Liang Rifu Shi Yucheng
  18. 90'+1 Zheng Junwei C. Fortes
  19. FT2-1

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 7Han Guanghui
  3. 16Zhou Xin
  4. 26Mai Sijing
  5. 17Hu Ming
  6. 21Y. Chen
  7. 33Tian Yifan ▼ 71'
  8. 18Shi Yucheng ▼ 90'
  9. 10Xie Baoxian ▼ 55'
  10. 9K. Nzuzi Mata ▼ 82'
  11. 36F. Lin ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 20Men Yang
  2. 1Wang Shihan
  3. 11J. Lu
  4. 29Lin Zefeng
  5. 6Liang Rifu ▲ 90'
  6. 28Li Yingjian ▲ 55'
  7. 14Huang Jiajun ▲ 82'
  8. 25J. Gao
  9. 4K. Gao
  10. 15Chen Weiqi ▲ 71'
  11. 32G. Zhu
  12. 45K. Huang ▲ 55'
Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 17M. Maslac
  3. 4Luo Xin
  4. 13Zhang Xingbo
  5. 14Yao Xilong ▼ 62'
  6. 15Chen Jie ▼ 72'
  7. 36Shi Liang
  8. 30Huang Chuqi ▼ 62'
  9. 7N. Albarracin
  10. 26Yao-hsing Yu
  11. 10C. Fortes ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 6Chen Guokang ▲ 72'
  2. 35He Mingli
  3. 16Hua Mingcan
  4. 39Li Bowen
  5. 23Liu Xiangchen
  6. 19Ou Xueqian
  7. 37Qin Haoqing
  8. 29Sun Xiaobin ▲ 62'
  9. 31Yao Hui
  10. 28Zhang Zhihao
  11. 27Zheng Junwei ▲ 90'
  12. 11Zhong Ziqin ▲ 62'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
41Ghi được28
67Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu