Yanbian Longding
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shenzhen Juniors

Yanbian Longding vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 0-1 Shenzhen Juniors tại League One, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 1, hòa 0, Shenzhen Juniors thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 18' Piao Shihao
  2. 30' Jin Taiyan
  3. 38' 0-1 J. Nouble11m
  4. HT0-1
  5. 46' Li Shibin Wang Zihao
  6. 46' Qu Yanheng Cui Taixu
  7. 54' Shi Yucheng
  8. 61' Chen Keqiang Jin Taiyan
  9. 76' Gan Xianhao Zhao Yingjie
  10. 78' Zhou Xin Liu Xiaolong
  11. 80' Li Shibin
  12. 80' G. Zhu
  13. 86' Xu Wenguang Duan Dezhi
  14. 86' Su Yuliang G. Zhu
  15. 86' B. Yuan J. Nouble
  16. FT0-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 14Cui Taixu ▼ 46'
  3. 33Hu Ziqian
  4. 15Xu Jizu
  5. 19Duan Dezhi ▼ 86'
  6. 20Jin Taiyan ▼ 61'
  7. 23Wang Zihao ▼ 46'
  8. 5J. Domingos
  9. 17Piao Shihao
  10. 30Huang Zhenfei
  11. 4V. Nunez

Dự bị 12

  1. 13Wang Haocheng
  2. 11Chen Keqiang ▲ 61'
  3. 7Li Shibin ▲ 46'
  4. 29Yang Erhai
  5. 2Che Zeping
  6. 43Cui Xuanyou
  7. 16Xu Wenguang ▲ 86'
  8. 45Qu Yanheng ▲ 46'
  9. 6Li Ximin
  10. 32Z. Huang
  11. 9Zong Xuanyu
  12. 28Pan Xuanyu
Shenzhen Juniors HLV: David Pirri
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 13Sun Qinhan
  3. 20R. Dugalic
  4. 24Leung Nok-Hang
  5. 32G. Zhu ▼ 86'
  6. 33Zhao Yingjie ▼ 76'
  7. 28Liu Xiaolong ▼ 78'
  8. 37Shang Yin
  9. 25Rodrigo Henrique
  10. 18Shi Yucheng
  11. 38J. Nouble ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 31Chen Zirong
  2. 41Liu Haoran
  3. 16Zhou Xin ▲ 78'
  4. 39Zheng Zhiming
  5. 29Lin Zefeng
  6. 19Su Yuliang ▲ 86'
  7. 27S. Zhao
  8. 30Gan Xianhao ▲ 76'
  9. 17Hu Ming
  10. 14Huang Jiajun
  11. 22B. Yuan ▲ 86'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
13Ghi được15
12Thủng lưới9
1.44Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu