Shenzhen Juniors vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 2-1 Yanbian Longding tại League One, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 2, hòa 0, Yanbian Longding thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Sân vận động
- Longhua sports center stadium, Shenzhen
- Phong độ
- WDWWW Shenzhen Juniors
- LWWLL Yanbian Longding
- 30' V. Nunezphản lưới 1-0
- 33' Li Long
- 40' J. Domingos
- 45' 1-1 F. Brown11m
- HT1-1
- 46' ▲ Li Qiang ▼ Wang Zihao
- 46' ▲ Xu Wenguang ▼ Li Shibin
- 47' Wang Peng
- 52' J. Nouble · Hu Ming 2-1
- 57' C. Benhaddouche
- 65' Wang Peng
- 65' Wang Peng
- 67' ▲ Li Ximin ▼ Jin Taiyan
- 73' ▲ Su Yuliang ▼ K. Huang
- 73' ▲ Mai Sijing ▼ Tian Yifan
- 74' ▲ Wang Chengkuai ▼ Piao Shihao
- 81' J. Nouble
- 86' ▲ Y. Zeng ▼ K. Nzuzi Mata
- 89' ▲ Li Yingjian ▼ M. Marcic
- 90'+5 F. Brown
- 90'+8 Li Yingjian
- FT2-1
Đội hình
- 23Cheng Yuelei
- 3C. Benhaddouche
- 17Hu Ming
- 5M. Marcic ▼ 89'
- 27S. Zhao
- 16Zhou Xin
- 9K. Nzuzi Mata ▼ 86'
- 10Xie Baoxian
- 33Tian Yifan ▼ 73'
- 38J. Nouble
- 45K. Huang ▼ 73'
Dự bị 12
- 35Y. Zeng ▲ 86'
- 1Wang Shihan
- 19Su Yuliang ▲ 73'
- 26Mai Sijing ▲ 73'
- 11J. Lu
- 29Lin Zefeng
- 36F. Lin
- 6Liang Rifu
- 28Li Yingjian ▲ 89'
- 4K. Gao
- 21Y. Chen
- 25J. Gao
- 21Kou Jiahao
- 7Li Shibin ▼ 46'
- 28V. Nunez
- 17Piao Shihao ▼ 74'
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 20Jin Taiyan ▼ 67'
- 5J. Domingos
- 38Wang Zihao ▼ 46'
- 10F. Brown
- 14Li Long
Dự bị 11
- 35Wang Chengkuai ▲ 74'
- 6Li Qiang ▲ 46'
- 23Li Ximin ▲ 67'
- 36R. Li
- 32Li Da
- 18Khedrup Lobsang
- 2Gao Yunpeng
- 19Dong Jialin
- 4Che Zeping
- 8Han Guangmin
- 16Xu Wenguang ▲ 46'
Thống kê
12
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
41Ghi được43
67Thủng lưới27
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai31