Yanbian Longding
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenzhen Juniors

Yanbian Longding vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-0 Shenzhen Juniors tại League One, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 1, hòa 0, Shenzhen Juniors thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 8' Han Guanghui Hu Ming
  2. 18' J. Gao
  3. HT0-0
  4. 50' F. Brown11m 1-0
  5. 62' Mai Sijing
  6. 66' J. Lu
  7. 66' Men Yang Mai Sijing
  8. 70' Li Shibin Xu Wenguang
  9. 76' Chen Weiqi Shi Yucheng
  10. 76' Zhou Xin Huang Jiajun
  11. 80' F. Brown
  12. 81' Qian Changjie J. Domingos
  13. 85' Zu Pengchao Li Yingjian
  14. 90' C. Ondong-Mba Huang Zhenfei
  15. FT1-0

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 20Jin Taiyan
  3. 17Piao Shihao
  4. 3Wang Peng
  5. 15Xu Jizu
  6. 33Hu Ziqian
  7. 14Li Long
  8. 5J. Domingos▼ 81'
  9. 16Xu Wenguang▼ 70'
  10. 10F. Brown
  11. 30Huang Zhenfei▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1Li Shengmin
  2. 2Gao Yunpeng
  3. 4Che Zeping
  4. 6Li Qiang
  5. 7Li Shibin▲ 70'
  6. 8Han Guangmin
  7. 9Lu Zhiyuan
  8. 11C. Ondong-Mba▲ 90'
  9. 19Dong Jialin
  10. 22Li Jinyu
  11. 31Qian Changjie▲ 81'
  12. 32Li Da
Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 26Mai Sijing▼ 66'
  3. 14Huang Jiajun▼ 76'
  4. 25J. Gao
  5. 17Hu Ming▼ 8'
  6. 10Xie Baoxian
  7. 28Li Yingjian▼ 85'
  8. 18Shi Yucheng▼ 76'
  9. 33Tian Yifan
  10. 45K. Huang
  11. 38J. Nouble

Dự bị 12

  1. 1Wang Shihan
  2. 6Liang Rifu
  3. 7Han Guanghui▲ 8'
  4. 11J. Lu▲ 66'
  5. 15Chen Weiqi▲ 76'
  6. 16Zhou Xin▲ 76'
  7. 20Men Yang▲ 66'
  8. 27S. Zhao
  9. 31Chen Zirong
  10. 32G. Zhu
  11. 35Y. Zeng
  12. 39Zu Pengchao▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được41
27Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu